MM Platinum
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pretoria Callies

MM Platinum vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 2-1 Pretoria Callies tại 1st Division, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MM Platinum thắng 2, hòa 1, Pretoria Callies thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
DWLLL MM Platinum
LWWWL Pretoria Callies
  1. 3' 0-1 X. Sithole
  2. 36' S. Saralina 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' G. Roelf L. Rooi
  5. 60' F. Johnson 2-1
  6. 62' S. Ntshuntshe T. Ngobeza
  7. 68' M. May F. Johnson
  8. 68' Y. Jappie A. Williams
  9. 68' P. Nyembani K. Shezi
  10. 68' S. Smith R. Mabaso
  11. 68' T. Mahome J. Shongwe
  12. 76' S. Zulu R. Avontuur
  13. 84' K. Sebone S. Mthembu
  14. 84' L. De Sousa X. Sithole
  15. FT2-1

Đội hình

MM Platinum
  1. A. Du Plessis
  2. T. Ngobeza ▼ 62'
  3. S. Saralina
  4. K. Bull
  5. L. Mazibuko
  6. R. Wee
  7. R. Avontuur ▼ 76'
  8. A. Williams ▼ 68'
  9. R. Baatjies
  10. L. Rooi ▼ 46'
  11. F. Johnson ▼ 68'

Dự bị 9

  1. G. Roelf ▲ 46'
  2. S. Ntshuntshe ▲ 62'
  3. M. May ▲ 68'
  4. Y. Jappie ▲ 68'
  5. S. Zulu ▲ 76'
  6. B. Morris
  7. K. Rademeyer
  8. L. Lusenga
  9. N. Josephs
Pretoria Callies HLV: B. Moloi
  1. T. Mohui
  2. N. Motloung
  3. T. Lekaba
  4. J. Shongwe ▼ 68'
  5. S. Ledwaba
  6. K. Shezi ▼ 68'
  7. T. Mlamla
  8. M. Mvundlela
  9. R. Mabaso ▼ 68'
  10. S. Mthembu ▼ 84'
  11. X. Sithole ▼ 84'

Dự bị 9

  1. P. Nyembani ▲ 68'
  2. S. Smith ▲ 68'
  3. T. Mahome ▲ 68'
  4. K. Sebone ▲ 84'
  5. L. De Sousa ▲ 84'
  6. A. Yamile
  7. E. Morake
  8. K. Mogaswa
  9. S. Nhlapho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
27Ghi được33
42Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu