Pretoria Callies
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MM Platinum

Pretoria Callies vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 0-0 MM Platinum tại 1st Division, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 1, hòa 1, MM Platinum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 11
Sân vận động
TUT Stadium, Pretoria
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
DWLLL MM Platinum
  1. 15' B. Lawana K. Mogaswa
  2. 38' B. Seeco S. Zulu
  3. HT0-0
  4. 46' V. Vries N. Josephs
  5. 55' T. Makua R. Manning
  6. 55' S. Green T. John
  7. 63' C. Mchunu J. Shongwe
  8. 63' A. Mahlonoko T. Makua
  9. 77' S. Luthuli T. Mlamla
  10. 77' R. Mabaso R. Ismail
  11. FT0-0

Đội hình

Pretoria Callies HLV: K. Kopo
  1. S. Zulu ▼ 38'
  2. R. Ismail ▼ 77'
  3. T. Lekaba
  4. K. Sebone
  5. S. Mgwaba
  6. J. Shongwe ▼ 63'
  7. B. Mbatha
  8. K. Mogaswa ▼ 15'
  9. T. Mlamla ▼ 77'
  10. M. Mvundlela
  11. S. Mthembu

Dự bị 9

  1. B. Lawana ▲ 15'
  2. C. Mchunu ▲ 63'
  3. R. Mabaso ▲ 77'
  4. S. Luthuli ▲ 77'
  5. K. Shezi
  6. N. Mkhize
  7. N. Motloung
  8. P. Nyembani
  9. T. Mohui
MM Platinum HLV: D. Klate
  1. N. Josephs ▼ 46'
  2. S. Zulu ▼ 38'
  3. T. Ngobeza
  4. S. Saralina
  5. K. Bull
  6. R. Manning ▼ 55'
  7. R. Wee
  8. K. Rademeyer
  9. M. May
  10. F. Johnson
  11. T. John ▼ 55'

Dự bị 9

  1. B. Seeco ▲ 38'
  2. V. Vries ▲ 46'
  3. S. Green ▲ 55'
  4. T. Makua ▲ 55'
  5. A. Mahlonoko ▲ 63'
  6. G. Roelf
  7. L. Rooi
  8. M. Finck
  9. T. Leepile

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được27
36Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu