Pretoria Callies
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MM Platinum

Pretoria Callies vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 2-1 MM Platinum tại 1st Division, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 1, hòa 1, MM Platinum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 5
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Trọng tài
J. Makhubo
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
DWLLL MM Platinum
  1. 2' N. Raphadu 1-0
  2. 4' 1-1 M. May
  3. HT1-1
  4. 46' T. Jacobs S. Gumede
  5. 46' S. Ntshuntshe A. Mahlonoko
  6. 62' B. Chingi K. Moloi
  7. 62' S. Kwayiba R. Ismail
  8. 62' S. Luthuli O. Appollis
  9. 67' R. Georgiades 2-1
  10. 69' S. Mazibuko M. Mlangeni
  11. 73' T. Tukane Y. Jappie
  12. 73' S. Mahlangu M. May
  13. 90'+3 K. Rademeyer R. Wee
  14. FT2-1

Đội hình

Pretoria Callies HLV: K. Kopo
  1. E. More
  2. R. Ismail ▼ 62'
  3. S. Gumede ▼ 46'
  4. R. Georgiades
  5. K. Mogaswa
  6. S. Dubula
  7. O. Appollis ▼ 62'
  8. M. Mlangeni ▼ 69'
  9. T. Nkwe
  10. K. Moloi ▼ 62'
  11. N. Raphadu

Dự bị 9

  1. T. Jacobs ▲ 46'
  2. B. Chingi ▲ 62'
  3. S. Kwayiba ▲ 62'
  4. S. Luthuli ▲ 62'
  5. S. Mazibuko ▲ 69'
  6. S. Mbonde
  7. S. Ncube
  8. T. Lekaba
  9. T. Mlamla
MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. S. Nxumalo
  2. T. Ngobeza
  3. S. Saralina
  4. Y. Jappie ▼ 73'
  5. A. Mahlonoko ▼ 46'
  6. O. Johnson
  7. R. Wee ▼ 90'
  8. R. Baatjies
  9. J. Sauls
  10. M. May ▼ 73'
  11. S. Jaca

Dự bị 9

  1. S. Ntshuntshe ▲ 46'
  2. T. Tukane ▲ 73'
  3. S. Mahlangu ▲ 73'
  4. K. Rademeyer ▲ 90'
  5. B. Seeco
  6. L. De Kock
  7. S. Ndlela
  8. T. John
  9. E. Manzini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
29Ghi được33
31Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu