MM Platinum
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pretoria Callies

MM Platinum vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 2-1 Pretoria Callies tại 1st Division, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MM Platinum thắng 2, hòa 1, Pretoria Callies thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Trọng tài
N. Ndlela
Phong độ
DWLLL MM Platinum
LWWWL Pretoria Callies
  1. 7' 0-1 S. Dubula
  2. 18' M. May 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. van Wyk Y. Jappie
  5. 56' M. Jonosky S. Ntshuntshe
  6. 58' S. Mtshweni N. Raphadu
  7. 70' O. Appollis M. Noge
  8. 70' S. Luthuli S. Mthembu
  9. 70' S. Menziwa K. Molaba
  10. 77' C. Woodington T. Matsemela
  11. 87' F. Johnson 2-1
  12. 90'+1 Red Card
  13. 90'+3 T. Letshedi C. Woodington
  14. FT2-1

Đội hình

MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. S. Nxumalo
  2. S. Saralina
  3. Y. Jappie ▼ 46'
  4. S. Ntshuntshe ▼ 56'
  5. O. Johnson
  6. L. Sebetlela
  7. R. Baatjies
  8. K. Rademeyer
  9. T. Matsemela ▼ 77'
  10. M. May
  11. F. Johnson

Dự bị 9

  1. S. van Wyk ▲ 46'
  2. M. Jonosky ▲ 56'
  3. C. Woodington ▲ 77'
  4. T. Letshedi ▲ 90'
  5. B. Seeco
  6. G. Roelf
  7. N. Lebopa
  8. S. Ndlela
  9. T. Msibi
Pretoria Callies HLV: K. Kopo
  1. E. Maova
  2. R. Ismail
  3. R. Georgiades
  4. B. Mbatha
  5. S. Dubula
  6. M. Noge ▼ 70'
  7. K. Molaba ▼ 70'
  8. T. Nkwe
  9. S. Kwayiba
  10. S. Mthembu ▼ 70'
  11. N. Raphadu ▼ 58'

Dự bị 9

  1. S. Mtshweni ▲ 58'
  2. O. Appollis ▲ 70'
  3. S. Luthuli ▲ 70'
  4. S. Menziwa ▲ 70'
  5. G. Thomas
  6. K. Frimpong
  7. K. Mogaswa
  8. M. Ralenkoane
  9. S. Mkhonza

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
33Ghi được29
40Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu