MM Platinum
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baroka FC

MM Platinum vs Baroka FC

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 0-0 Baroka FC tại 1st Division, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MM Platinum thắng 1, hòa 3, Baroka FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
DWLLL MM Platinum
DLLLD Baroka FC
  1. 41' Red Card
  2. HT0-0
  3. 46' G. Roelf M. May
  4. 46' R. Avontuur E. Trim
  5. 46' S. Mtombeni T. Radzhadzhi
  6. 46' T. Sikhosana T. Patjie
  7. 52' L. Rooi R. Manning
  8. 75' T. Kakora K. Rademeyer
  9. 82' F. Nyundu S. Malivha
  10. FT0-0

Đội hình

MM Platinum HLV: D. Klate
  1. A. Du Plessis
  2. T. Ngobeza
  3. S. Saralina
  4. K. Bull
  5. R. Manning ▼ 52'
  6. L. Mazibuko
  7. K. Rademeyer ▼ 75'
  8. L. Lusenga
  9. E. Trim ▼ 46'
  10. M. May ▼ 46'
  11. F. Johnson

Dự bị 9

  1. G. Roelf ▲ 46'
  2. R. Avontuur ▲ 46'
  3. L. Rooi ▲ 52'
  4. T. Kakora ▲ 75'
  5. A. Williams
  6. B. Morris
  7. S. Zulu
  8. V. Vries
  9. W. Isaacs
Baroka FC HLV: D. Malesela
  1. K. Molefe
  2. L. Nonyane
  3. M. Mathiane
  4. T. Patjie ▼ 46'
  5. K. Selemela
  6. K. Kgositsile
  7. S. Malivha ▼ 82'
  8. T. Mashiloane
  9. T. Radzhadzhi ▼ 46'
  10. S. Sithole
  11. B. Madingwana

Dự bị 9

  1. S. Mtombeni ▲ 46'
  2. T. Sikhosana ▲ 46'
  3. F. Nyundu ▲ 82'
  4. A. Gebhardt
  5. B. Pule
  6. D. Ndhlovu
  7. L. Hlongwane
  8. M. Phohlongo
  9. M. Shozi

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
27Ghi được41
42Thủng lưới37
0.84Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu