Baroka FC
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MM Platinum

Baroka FC vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Baroka FC 4-1 MM Platinum tại 1st Division, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Baroka FC thắng 1, hòa 3, MM Platinum thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
FNB Stadium, Johannesburg
Phong độ
DLLLD Baroka FC
DWLLL MM Platinum
  1. 22' 0-1 R. Manning
  2. 41' L. Rooi T. Ngobeza
  3. 42' K. Selemela A. Gebhardt
  4. 42' L. Hlongwane T. Sikhosana
  5. 45'+3 Red Card
  6. HT0-1
  7. 48' K. Bullphản lưới 1-1
  8. 53' J. September L. Lusenga
  9. 61' S. Green F. Johnson
  10. 61' S. Zulu G. Roelf
  11. 63' S. Sithole 2-1
  12. 71' K. Bullphản lưới 3-1
  13. 87' K. Lekoloane 4-1
  14. 89' S. Mtombeni D. Ndhlovu
  15. 89' T. Mogale S. Sithole
  16. FT4-1

Đội hình

Baroka FC HLV: D. Malesela
  1. B. Pule
  2. L. Nonyane
  3. M. Mathiane
  4. A. Gebhardt ▼ 42'
  5. K. Lekoloane
  6. K. Kgositsile
  7. S. Malivha
  8. D. Ndhlovu ▼ 89'
  9. T. Mashiloane
  10. T. Sikhosana ▼ 42'
  11. S. Sithole ▼ 89'

Dự bị 9

  1. K. Selemela ▲ 42'
  2. L. Hlongwane ▲ 42'
  3. S. Mtombeni ▲ 89'
  4. T. Mogale ▲ 89'
  5. K. Molefe
  6. M. Shozi
  7. R. Ntsoane
  8. T. Mofokeng
  9. T. Radzhadzhi
MM Platinum HLV: D. Klate
  1. V. Vries
  2. T. Ngobeza ▼ 41'
  3. S. Saralina
  4. K. Bull
  5. R. Manning
  6. R. Wee
  7. K. Rademeyer
  8. L. Lusenga ▼ 53'
  9. G. Roelf ▼ 61'
  10. F. Johnson ▼ 61'
  11. T. Kakora

Dự bị 9

  1. L. Rooi ▲ 41'
  2. J. September ▲ 53'
  3. S. Green ▲ 61'
  4. S. Zulu ▲ 61'
  5. C. Prince
  6. M. Finck
  7. O. Dube
  8. T. John
  9. Y. Jappie

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
41Ghi được27
37Thủng lưới42
1.17Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu