Baroka FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MM Platinum

Baroka FC vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Baroka FC 1-1 MM Platinum tại 1st Division, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Baroka FC thắng 1, hòa 3, MM Platinum thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 22
Sân vận động
FNB Stadium, Johannesburg
Trọng tài
M. Kheswa
Phong độ
DLLLD Baroka FC
DWLLL MM Platinum
  1. 35' Y. Jappie K. Rademeyer
  2. HT0-0
  3. 46' N. Lebopa O. Johnson
  4. 60' N. Hlela T. Mlamla
  5. 65' D. Ndhlovu 1-0
  6. 70' L. Lusenga T. Matsemela
  7. 70' G. Roelf F. Johnson
  8. 79' M. Jonosky S. Ntshuntshe
  9. 86' M. Shozi K. Kgositsile
  10. 88' 1-1 Y. Jappie
  11. FT1-1

Đội hình

Baroka FC HLV: B. Moloi
  1. O. Masuluke
  2. M. Lekalakala
  3. A. Gebhardt
  4. S. Malivha
  5. D. Ndhlovu
  6. L. van Heerden
  7. T. Mlamla ▼ 60'
  8. T. Mashiloane
  9. S. Smith
  10. S. Mangoale
  11. K. Kgositsile ▼ 86'

Dự bị 8

  1. N. Hlela ▲ 60'
  2. M. Shozi ▲ 86'
  3. C. Masedi
  4. K. Sithole
  5. S. Dlamini
  6. T. Lekaba
  7. T. Moerane
  8. T. Mogale
MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. S. Nxumalo
  2. S. Saralina
  3. S. Ntshuntshe ▼ 79'
  4. O. Johnson ▼ 46'
  5. L. De Kock
  6. L. Sebetlela
  7. R. Baatjies
  8. K. Rademeyer ▼ 35'
  9. J. Sauls
  10. T. Matsemela ▼ 70'
  11. F. Johnson ▼ 70'

Dự bị 9

  1. Y. Jappie ▲ 35'
  2. N. Lebopa ▲ 46'
  3. G. Roelf ▲ 70'
  4. L. Lusenga ▲ 70'
  5. M. Jonosky ▲ 79'
  6. B. Seeco
  7. J. Garcia
  8. S. Ndlela
  9. T. Letshedi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
41Ghi được33
41Thủng lưới40
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu