MM Platinum vs Baroka FC
Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 4-2 Baroka FC tại 1st Division, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MM Platinum thắng 1, hòa 3, Baroka FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 10
- Sân vận động
- BidVest Stadium, Johannesburg, GA
- Trọng tài
- T. Mkhize
- Phong độ
- DWLLL MM Platinum
- DLLLD Baroka FC
- 22' Y. Jappie 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Woodington ▼ S. Ntshuntshe
- 46' ▲ F. Johnson ▼ K. Masuku
- 46' ▲ T. Matsemela ▼ S. Jaca
- 49' M. May 2-0
- 57' T. Matsemela 3-0
- 61' ▲ D. Chauke ▼ S. Mangoale
- 61' ▲ D. Ndhlovu ▼ S. Sithole
- 61' ▲ T. Mogale ▼ N. Bombi
- 63' ▲ K. Monama ▼ S. Malivha
- 71' ▲ E. Manzini ▼ Y. Jappie
- 83' ▲ A. Mahlonoko ▼ R. Baatjies
- 88' 3-1 D. Ndhlovu
- 90'+2 F. Johnson 4-1
- 90'+4 4-2 L. van Heerden11m
- FT4-2
Đội hình
- S. Ndlela
- N. Lebopa
- B. Seeco
- K. Masuku ▼ 46'
- Y. Jappie ▼ 71'
- S. Ntshuntshe ▼ 46'
- L. De Kock
- R. Baatjies ▼ 83'
- K. Mojaki
- M. May
- S. Jaca ▼ 46'
Dự bị 9
- C. Woodington ▲ 46'
- F. Johnson ▲ 46'
- T. Matsemela ▲ 46'
- E. Manzini ▲ 71'
- A. Mahlonoko ▲ 83'
- A. Davids
- C. Napier
- S. Nxumalo
- S. van Wyk
- J. Mabokgwane
- T. Moerane
- M. Msomi
- M. Mkhwanazi
- S. Malivha ▼ 63'
- N. Bombi ▼ 61'
- L. van Heerden
- S. Dlamini
- S. Mangoale ▼ 61'
- S. Sithole ▼ 61'
- C. Masedi
Dự bị 7
- D. Chauke ▲ 61'
- D. Ndhlovu ▲ 61'
- T. Mogale ▲ 61'
- K. Monama ▲ 63'
- M. Shozi
- O. Masuluke
- T. Mashiloane
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
33Ghi được41
40Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18