ND Bilje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)

ND Bilje vs NK Bistrica (Slovenska Bistrica)

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 0-0 NK Bistrica (Slovenska Bistrica) tại 2. SNL, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 3, hòa 3, NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 26
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
  1. 40' M. Kobal D. Zajšek
  2. HT0-0
  3. 58' G. Gabersek
  4. 58' G. Gabersek
  5. 64' E. Marsetič A. Dukarić
  6. 64' N. Bračko J. Jelen
  7. 65' G. Trivunović N. Zamuda
  8. 73' L. Konate D. Omoregie
  9. 86' L. Mondele A. Marc
  10. FT0-0

Đội hình

ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. B. Drašček
  2. M. Slavec
  3. F. Ermacora
  4. M. Furlan
  5. T. Vendramin
  6. L. Marinič
  7. A. Marc ▼ 86'
  8. N. Doplihar
  9. G. Gaberšek Rotovnik
  10. N. Zamuda ▼ 65'
  11. D. Omoregie ▼ 73'

Dự bị 5

  1. G. Trivunović ▲ 65'
  2. L. Konate ▲ 73'
  3. L. Mondele ▲ 86'
  4. K. Hvalič
  5. L. Rusciano
NK Bistrica (Slovenska Bistrica) HLV: R. Pevnik
  1. P. Fridrih
  2. D. Zajšek ▼ 40'
  3. K. Trdin
  4. L. Poredoš
  5. A. Rec
  6. R. Frešer
  7. J. Jelen ▼ 64'
  8. S. Krapukhin
  9. I. Svržnjak
  10. D. Brumec
  11. A. Dukarić ▼ 64'

Dự bị 9

  1. M. Kobal ▲ 40'
  2. E. Marsetič ▲ 64'
  3. N. Bračko ▲ 64'
  4. A. Korošec
  5. E. Kapun
  6. M. Tavares
  7. R. Škerget
  8. T. Mijošek
  9. U. Brecl Ojsteršek

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
44Ghi được78
52Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu