ND Bilje
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)

ND Bilje vs NK Bistrica (Slovenska Bistrica)

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 3-0 NK Bistrica (Slovenska Bistrica) tại 2. SNL, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 3, hòa 3, NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
  1. 21' F. Perko 1-0
  2. 42' F. Perko 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Zajšek Ž. Pesjak
  5. 46' R. Rozman A. Borovnik
  6. 46' T. Gobec A. Kozić
  7. 61' B. Horvat N. Drevenšek
  8. 61' M. Tavares O Ibrahim
  9. 66' L. Marinič 3-0
  10. 77' D. Bjelkić T. Koron
  11. 84' N. Bijelonja L. Marinič
  12. 84' N. Bizjak Batistič F. Perko
  13. FT3-0

Đội hình

ND Bilje HLV: J. Šturm
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. F. Perko ▼ 84'
  4. K. Trdin
  5. B. Župan
  6. L. Marinič ▼ 84'
  7. N. Doplihar
  8. T. Koron ▼ 77'
  9. G. Trivunović
  10. M. Žejen
  11. M. Gomizelj

Dự bị 5

  1. D. Bjelkić ▲ 77'
  2. N. Bijelonja ▲ 84'
  3. N. Bizjak Batistič ▲ 84'
  4. N. Preradović
  5. R. Bržan
NK Bistrica (Slovenska Bistrica) HLV: S. Dvoršak
  1. P. Fridrih
  2. M. Križnik
  3. N. Drevenšek ▼ 61'
  4. E. Kapun
  5. Ž. Pesjak ▼ 46'
  6. N. Adžibaba
  7. A. Kuliš
  8. O Ibrahim ▼ 61'
  9. A. Borovnik ▼ 46'
  10. J. Martinčič
  11. A. Kozić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Zajšek ▲ 46'
  2. R. Rozman ▲ 46'
  3. T. Gobec ▲ 46'
  4. B. Horvat ▲ 61'
  5. M. Tavares ▲ 61'
  6. M. Deronja
  7. D. Justinek
  8. M. Lorbek
  9. N. Jadric

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
44Ghi được53
52Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu