NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ND Bilje

NK Bistrica (Slovenska Bistrica) vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: NK Bistrica (Slovenska Bistrica) 1-1 ND Bilje tại 2. SNL, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 3, hòa 3, ND Bilje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Srednja Bistrica, Srednja Bistrica
Phong độ
DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
WWLLW ND Bilje
  1. HT0-0
  2. 46' S. Krapukhin J. Kralj
  3. 57' 0-1 K. Hadžiavdić
  4. 61' D. Omoregie
  5. 65' A. Bukovec E. Kapun
  6. 65' M. Tavares M. Kobal
  7. 65' D. Solić E. Kostić
  8. 65' G. Gaberšek Rotovnik M. Gomizelj
  9. 78' S. Opačić R. Frešer
  10. 78' D. Bjelkić K. Hadžiavdić
  11. 80' E. Marsetič 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

NK Bistrica (Slovenska Bistrica) HLV: R. Pevnik
  1. L. Erjavšek
  2. A. Lebar
  3. D. Zajšek
  4. E. Kapun ▼ 65'
  5. L. Poredoš
  6. R. Frešer ▼ 78'
  7. J. Martinčič
  8. I. Svržnjak
  9. E. Marsetič
  10. J. Kralj ▼ 46'
  11. M. Kobal ▼ 65'

Dự bị 9

  1. S. Krapukhin ▲ 46'
  2. A. Bukovec ▲ 65'
  3. M. Tavares ▲ 65'
  4. S. Opačić ▲ 78'
  5. A. Korošec
  6. D. Brumec
  7. M. Križnik
  8. P. Fridrih
  9. R. Škerget
ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. B. Drašček
  2. M. Slavec
  3. F. Ermacora
  4. B. Župan
  5. M. Furlan
  6. L. Marinič
  7. D. Sudar
  8. K. Hadžiavdić ▼ 78'
  9. M. Gomizelj ▼ 65'
  10. E. Kostić ▼ 65'
  11. D. Omoregie

Dự bị 8

  1. D. Solić ▲ 65'
  2. G. Gaberšek Rotovnik ▲ 65'
  3. D. Bjelkić ▲ 78'
  4. J. Lipičar
  5. L. Kovačević
  6. L. Majić
  7. T. Breganti
  8. T. Koron

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
78Ghi được44
48Thủng lưới52
2.05Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu