Beltinci vs NK Dekani
Tỷ số chung cuộc: Beltinci 4-1 NK Dekani tại 2. SNL, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 6, hòa 1, NK Dekani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 25
- Sân vận động
- Športni park Beltinci, Beltinci
- Phong độ
- WLWLW Beltinci
- WLLDD NK Dekani
- 32' C. Cener 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Petriško ▼ R. Kodarin
- 46' ▲ Y. Houat ▼ D. Hoti
- 56' ▲ A. Jelovica ▼ J. Štimac
- 56' ▲ M. Bajraj ▼ N. Osterc
- 64' ▲ I. Bacha ▼ J. Zupan
- 65' M. Bajraj 2-0
- 67' ▲ E. Sosič ▼ Ž. Žabkar
- 71' ▲ T. Rantaša ▼ C. Cener
- 77' 2-1 M. Čavara
- 80' D. Drk 3-1
- 84' ▲ P. Tanase ▼ F. Pobi
- 89' ▲ A. Emruli ▼ L. Sočič
- 89' ▲ L. Doplihar ▼ D. Ikenna
- 90'+3 T. Rantaša 4-1
- FT4-1
Đội hình
- S. Moćić
- M. Kamenšek-Pahič
- V. Težak
- I. Težački
- C. Cener ▼ 71'
- L. Sočič ▼ 89'
- D. Drk
- M. Rantaša
- N. Osterc ▼ 56'
- D. Ikenna ▼ 89'
- J. Štimac ▼ 56'
Dự bị 9
- A. Jelovica ▲ 56'
- M. Bajraj ▲ 56'
- T. Rantaša ▲ 71'
- A. Emruli ▲ 89'
- L. Doplihar ▲ 89'
- D. Zver
- M. Čuček Bezjak
- N. Graj
- T. Bagola
- D. Gabrić
- M. Burin
- D. Šumak
- F. Pobi ▼ 84'
- T. Zonta
- D. Hoti ▼ 46'
- R. Kodarin ▼ 46'
- J. Zupan ▼ 64'
- Ž. Žabkar ▼ 67'
- A. Mukadas
- M. Čavara
Dự bị 8
- B. Petriško ▲ 46'
- Y. Houat ▲ 46'
- I. Bacha ▲ 64'
- E. Sosič ▲ 67'
- P. Tanase ▲ 84'
- D. Hadžič
- J. Nusdorfer
- M. Pagnanelli
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 72 - 33 | +39 | 63 | |
| 3 | 30 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 58 - 31 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 6 | 30 | 60 - 38 | +22 | 51 | |
| 7 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 28 - 32 | -4 | 38 | |
| 9 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 10 | 30 | 40 - 48 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 12 | 30 | 32 - 56 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 27 - 44 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 28 - 49 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 62 | -36 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 65 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
79Ghi được49
60Thủng lưới67
1.98Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai19