Beltinci
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Dekani

Beltinci vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 2-2 NK Dekani tại 2. SNL, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 6, hòa 1, NK Dekani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Trọng tài
B. Kondić
Phong độ
WLWLW Beltinci
WLLDD NK Dekani
  1. 3' A. Antolin 1-0
  2. 32' H. Kudumija I. Kuzma
  3. HT1-0
  4. 46' M. Klavora E. Galina
  5. 62' L. Sočič L. Marič
  6. 62' V. Morec L. Pihler
  7. 65' A. Zyba R. Piciga
  8. 68' 1-1 A. Kastrati
  9. 77' R. Jakomin G. Zorko
  10. 79' 1-2 R. Jakomin
  11. 82' A. Zeljkovic 2-2
  12. 83' L. Hari C. Cener
  13. 83' S. Džumhur G. Grobelnik
  14. 84' E. Hadžić A. Kastrati
  15. 84' H. Ibrahimovic K. Meštrić
  16. FT2-2

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. P. Raduha
  3. C. Cener ▼ 83'
  4. I. Kuzma ▼ 32'
  5. L. Marič ▼ 62'
  6. A. Antolin
  7. Ž. Žaler
  8. M. Rantaša
  9. L. Pihler ▼ 62'
  10. A. Zeljkovic
  11. G. Grobelnik ▼ 83'

Dự bị 7

  1. H. Kudumija ▲ 32'
  2. L. Sočič ▲ 62'
  3. V. Morec ▲ 62'
  4. L. Hari ▲ 83'
  5. S. Džumhur ▲ 83'
  6. D. Gyergyek
  7. T. Klobasa
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. R. Nicoletti
  2. J. Vitezica
  3. G. Zorko ▼ 77'
  4. E. Galina ▼ 46'
  5. D. Jolović
  6. M. Babič
  7. Ž. Perhavec
  8. R. Ljutić
  9. K. Meštrić ▼ 84'
  10. A. Kastrati ▼ 84'
  11. R. Piciga ▼ 65'

Dự bị 7

  1. M. Klavora ▲ 46'
  2. A. Zyba ▲ 65'
  3. R. Jakomin ▲ 77'
  4. E. Hadžić ▲ 84'
  5. H. Ibrahimovic ▲ 84'
  6. A. Jurca
  7. T. Zonta

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
49Ghi được32
63Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu