NK Dekani vs Beltinci
Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 0-3 Beltinci tại 2. SNL, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 3, hòa 1, Beltinci thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 9
- Sân vận động
- Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
- Phong độ
- WLLDD NK Dekani
- WLWLW Beltinci
- 15' 0-1 H. Nerguti
- 26' 0-2 F. Kosić
- HT0-2
- 56' ▲ P. Nwachukwu ▼ N. Koprivnik
- 56' ▲ Rai Rudonja ▼ L. Sever
- 58' 0-3 J. Kralj
- 64' ▲ L. Djerdji-Pavše ▼ N. Fortuna
- 72' ▲ J. Zupan ▼ K. Meštrić
- 72' ▲ M. Ibričić ▼ A. Dizdarević
- 72' ▲ G. Vodeb ▼ F. Kosić
- 77' ▲ A. Emruli ▼ L. Pihler
- 77' ▲ B. Bujan ▼ J. Kralj
- 84' ▲ D. Leban ▼ M. Rantaša
- 84' ▲ N. Slokan ▼ H. Nerguti
- FT0-3
Đội hình
- D. Gabrić
- M. Florenin Klavora
- T. Jurman
- N. Koprivnik ▼ 56'
- L. Sever ▼ 56'
- A. Marković
- R. Ljutić
- A. Dizdarević ▼ 72'
- K. Meštrić ▼ 72'
- Rob Rudonja
- N. Fortuna ▼ 64'
Dự bị 9
- P. Nwachukwu ▲ 56'
- Rai Rudonja ▲ 56'
- L. Djerdji-Pavše ▲ 64'
- J. Zupan ▲ 72'
- M. Ibričić ▲ 72'
- E. Šehić
- M. Medić
- S. Zubanović
- T. Zonta
- S. Moćić
- A. Kaučič
- H. Nerguti ▼ 84'
- I. Težački
- L. Sočič
- F. Kosić ▼ 72'
- M. Zorman
- M. Rantaša ▼ 84'
- L. Pihler ▼ 77'
- V. Štrakl
- J. Kralj ▼ 77'
Dự bị 9
- G. Vodeb ▲ 72'
- A. Emruli ▲ 77'
- B. Bujan ▲ 77'
- D. Leban ▲ 84'
- N. Slokan ▲ 84'
- D. Zver
- G. Dvoršak
- J. Kokol
- T. Kosi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 25 | +24 | 60 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 51 - 28 | +23 | 53 | |
| 5 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 45 - 46 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 49 | -16 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 42 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 45 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 49 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 44 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
43Ghi được104
53Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận2.36
7Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai47