NK Dekani
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Beltinci

NK Dekani vs Beltinci

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 4-1 Beltinci tại 2. SNL, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 3, hòa 1, Beltinci thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 28
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
D. Halilović
Phong độ
WLLDD NK Dekani
WLWLW Beltinci
  1. 9' M. Bah 1-0
  2. 23' 1-1 S. Džumhur
  3. HT1-1
  4. 46' E. Galina M. Klavora
  5. 61' K. Meštrić 2-1
  6. 63' E. Šehić R. Piciga
  7. 68' G. Grobelnik E. Vinokorov
  8. 71' G. Zorko 3-1
  9. 74' V. Panić G. Zorko
  10. 80' P. Bordon M. Bah
  11. 80' A. Emruli S. Džumhur
  12. 83' P. Raduha L. Pihler
  13. 83' P. Bordon 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabric
  2. J. Vitezica
  3. G. Zorko ▼ 74'
  4. M. Klavora ▼ 46'
  5. M. Babič
  6. A. Vošnjak
  7. Ž. Perhavec
  8. R. Ljutić
  9. M. Bah ▼ 80'
  10. K. Meštrić
  11. R. Piciga ▼ 63'

Dự bị 9

  1. E. Galina ▲ 46'
  2. E. Šehić ▲ 63'
  3. V. Panić ▲ 74'
  4. P. Bordon ▲ 80'
  5. A. Jurca
  6. E. Hadžić
  7. M. Tatili
  8. T. Čandić
  9. T. Zonta
Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. E. Vinokorov ▼ 68'
  3. T. Bagola
  4. L. Sočič
  5. L. Štravs
  6. M. Zorman
  7. L. Marič
  8. Ž. Žaler
  9. M. Rantaša
  10. L. Pihler ▼ 83'
  11. S. Džumhur ▼ 80'

Dự bị 8

  1. G. Grobelnik ▲ 68'
  2. A. Emruli ▲ 80'
  3. P. Raduha ▲ 83'
  4. A. Zeljkovic
  5. L. Hari
  6. S. Moćić
  7. T. Debelak
  8. V. Morec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
32Ghi được49
39Thủng lưới63
1.03Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu