NK Tabor Sežana
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Triglav Kranj

NK Tabor Sežana vs NK Triglav Kranj

Tỷ số chung cuộc: NK Tabor Sežana 2-0 NK Triglav Kranj tại 2. SNL, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Tabor Sežana thắng 7, hòa 1, NK Triglav Kranj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Rajko Štolfa, Sežana
Phong độ
WWWWD NK Tabor Sežana
LWLWW NK Triglav Kranj
  1. HT0-0
  2. 64' K. Bafounta S. Petkov
  3. 64' M. Medič Slaček K. Carole
  4. 66' L. Šušnjara J. Čadež
  5. 72' F. Tahiraj D. Stančič
  6. 72' S. Berahino T. Pantelić
  7. 76' F. Rose 1-0
  8. 79' I. Vidović M. Brkić
  9. 79' J. Kasnik T. Pokorn
  10. 79' M. Čeh O. Kregar
  11. 84' G. Vodeb G. De Nuzzo
  12. 84' S. Berahino 2-0
  13. 88' K. Dakić B. Markovina
  14. FT2-0

Đội hình

NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. D. Zeriali
  2. M. Briški
  3. G. De Nuzzo ▼ 84'
  4. A. Feratovič
  5. J. Buss
  6. T. Pantelić ▼ 72'
  7. K. Carole ▼ 64'
  8. T. Georgiev
  9. S. Petkov ▼ 64'
  10. D. Stančič ▼ 72'
  11. F. Rose

Dự bị 9

  1. K. Bafounta ▲ 64'
  2. M. Medič Slaček ▲ 64'
  3. F. Tahiraj ▲ 72'
  4. S. Berahino ▲ 72'
  5. G. Vodeb ▲ 84'
  6. M. Aščić Pijaža
  7. N. Fortuna
  8. V. Štefanec
  9. Ž. Fermišek
NK Triglav Kranj HLV: D. Matić
  1. G. Sorčan
  2. T. Pokorn ▼ 79'
  3. B. Markovina ▼ 88'
  4. J. Čadež ▼ 66'
  5. P. Klančir
  6. Ž. Benedičič
  7. T. Gorenc Stankovič
  8. M. Brkić ▼ 79'
  9. L. Piskule
  10. O. Kregar ▼ 79'
  11. J. Cukjati

Dự bị 8

  1. L. Šušnjara ▲ 66'
  2. I. Vidović ▲ 79'
  3. J. Kasnik ▲ 79'
  4. M. Čeh ▲ 79'
  5. K. Dakić ▲ 88'
  6. João Coutada
  7. Jonny
  8. S. Radosavljević

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
66Ghi được89
38Thủng lưới57
1.94Bàn thắng mỗi trận2.28
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu