NK Tabor Sežana
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Triglav Kranj

NK Tabor Sežana vs NK Triglav Kranj

Tỷ số chung cuộc: NK Tabor Sežana 2-2 NK Triglav Kranj tại 2. SNL, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Tabor Sežana thắng 7, hòa 1, NK Triglav Kranj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Rajko Štolfa, Sežana
Phong độ
WWWWD NK Tabor Sežana
LWLWW NK Triglav Kranj
  1. 39' N. Ljubijankic
  2. 40' M. Seliškar11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' 1-1 K. Dakič
  5. 57' G. Schweiger
  6. 60' N. Podbregar K. Dakič
  7. 64' M. Čeh T. Gašperin
  8. 64' 1-2 V. Šalja11m
  9. 65' J. Kalšek V. Rupnik
  10. 65' M. Pavlović D. Škerjanc
  11. 65' M. Vuleta L. Orel Pogačar
  12. 72' T. Tomažič T. Bajnoci
  13. 74' M. Vuleta 2-2
  14. 80' S. Petrović O. Kregar
  15. 86' M. Kuvek G. Gibson
  16. 89' R. Božič D. Jalinous
  17. FT2-2

Đội hình

NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. Ž. Fermišek
  2. A. Stožinič
  3. M. Furlan
  4. L. Orel Pogačar ▼ 65'
  5. V. Rupnik ▼ 65'
  6. T. Bajnoci ▼ 72'
  7. A. Jakupović
  8. D. Škerjanc ▼ 65'
  9. D. Jalinous ▼ 89'
  10. E. Šehić
  11. M. Seliškar

Dự bị 9

  1. J. Kalšek ▲ 65'
  2. M. Pavlović ▲ 65'
  3. M. Vuleta ▲ 65'
  4. T. Tomažič ▲ 72'
  5. R. Božič ▲ 89'
  6. D. Brajko
  7. L. Bjelopetrović
  8. R. Ražman
  9. S. Vuković
NK Triglav Kranj HLV: M. Kondić
  1. J. Paus-Kunšt
  2. G. Schweiger
  3. V. Šalja
  4. T. Pokorn
  5. D. Lečnik Spaić
  6. G. Gibson ▼ 86'
  7. O. Kregar ▼ 80'
  8. K. Dakič ▼ 60'
  9. T. Gašperin ▼ 64'
  10. L. Kondić
  11. N. Ljubijankić

Dự bị 6

  1. N. Podbregar ▲ 60'
  2. M. Čeh ▲ 64'
  3. S. Petrović ▲ 80'
  4. M. Kuvek ▲ 86'
  5. G. Kukavica
  6. J. Dovžan

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
48Ghi được58
63Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu