NK Triglav Kranj
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Tabor Sežana

NK Triglav Kranj vs NK Tabor Sežana

Tỷ số chung cuộc: NK Triglav Kranj 1-2 NK Tabor Sežana tại 2. SNL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Triglav Kranj thắng 2, hòa 1, NK Tabor Sežana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Športni Center Stanko Mlakar, Kranj
Phong độ
LWLWW NK Triglav Kranj
WWWWD NK Tabor Sežana
  1. 24' V. Šalja11m 1-0
  2. 44' 1-1 L. González
  3. HT1-1
  4. 57' M. Pavlović E. Šehić
  5. 63' 1-2 L. González
  6. 64' M. Kuvek T. Gašperin
  7. 72' T. Maloku M. Vuleta
  8. 80' A. Jakupović T. Tomažič
  9. 80' V. Rupnik A. Verč
  10. 85' G. Schweiger N. Podbregar
  11. 85' N. Ljubijankić T. Mlakar
  12. FT1-2

Đội hình

NK Triglav Kranj HLV: M. Kondić
  1. T. Kruljac
  2. V. Šalja
  3. T. Pokorn
  4. J. Ivetić
  5. G. Gibson
  6. B. Bernik
  7. T. Mlakar ▼ 85'
  8. T. Gašperin ▼ 64'
  9. L. Kondić
  10. M. Čeh
  11. N. Podbregar ▼ 85'

Dự bị 7

  1. M. Kuvek ▲ 64'
  2. G. Schweiger ▲ 85'
  3. N. Ljubijankić ▲ 85'
  4. A. Rant
  5. D. Lečnik Spaić
  6. G. Kukavica
  7. Ž. Malnar
NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. Ž. Fermišek
  2. T. Kaleba
  3. M. Furlan
  4. A. Verč ▼ 80'
  5. T. Tomažič ▼ 80'
  6. M. Vuleta ▼ 72'
  7. D. Jalinous
  8. L. González
  9. N. Dosis
  10. E. Šehić ▼ 57'
  11. M. Seliškar

Dự bị 9

  1. M. Pavlović ▲ 57'
  2. T. Maloku ▲ 72'
  3. A. Jakupović ▲ 80'
  4. V. Rupnik ▲ 80'
  5. L. Orel Pogačar
  6. R. Ražman
  7. S. Blagojević
  8. S. Vuković
  9. T. Bajnoci

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
58Ghi được48
57Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu