ND Bilje vs Beltinci
Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 4-2 Beltinci tại 2. SNL, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 2, hòa 1, Beltinci thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion V dolinci, Renče
- Phong độ
- WWLLW ND Bilje
- WLWLW Beltinci
- 10' L. Marinič 1-0
- 12' 1-1 M. Rantaša
- HT1-1
- 46' ▲ A. Jelovica ▼ J. Štimac
- 46' ▲ C. Cener ▼ M. Kamenšek-Pahič
- 46' ▲ V. Štrakl ▼ T. Bagola
- 46' D. Omoregie 2-1
- 49' 2-2 S. Oštrek11m
- 56' D. Omoregie 3-2
- 58' ▲ B. Kovačević ▼ G. Trivunović
- 58' ▲ G. Gaberšek Rotovnik ▼ L. Mondele
- 66' ▲ B. Anželj ▼ M. Rantaša
- 68' L. Marinič 4-2
- 74' ▲ N. Osterc ▼ L. Sočič
- 75' ▲ N. Doplihar ▼ L. Marinič
- 87' ▲ K. Kozar ▼ D. Omoregie
- FT4-2
Đội hình
- J. Lipičar
- F. Ermacora
- M. Furlan
- T. Vendramin
- L. Marinič ▼ 75'
- A. Marc
- G. Trivunović ▼ 58'
- L. Mondele ▼ 58'
- T. Breganti
- M. Gomizelj
- D. Omoregie ▼ 87'
Dự bị 9
- B. Kovačević ▲ 58'
- G. Gaberšek Rotovnik ▲ 58'
- N. Doplihar ▲ 75'
- K. Kozar ▲ 87'
- B. Drašček
- L. Konate
- L. Rusciano
- M. Slavec
- N. Zamuda
- D. Zver
- M. Kamenšek-Pahič ▼ 46'
- T. Bagola ▼ 46'
- V. Težak
- I. Težački
- S. Oštrek
- L. Sočič ▼ 74'
- D. Drk
- M. Rantaša ▼ 66'
- M. Bajraj
- J. Štimac ▼ 46'
Dự bị 9
- A. Jelovica ▲ 46'
- C. Cener ▲ 46'
- V. Štrakl ▲ 46'
- B. Anželj ▲ 66'
- N. Osterc ▲ 74'
- J. Gabrovec
- M. Čuček Bezjak
- P. Legen
- T. Rantaša
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 72 - 33 | +39 | 63 | |
| 3 | 30 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 58 - 31 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 6 | 30 | 60 - 38 | +22 | 51 | |
| 7 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 28 - 32 | -4 | 38 | |
| 9 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 10 | 30 | 40 - 48 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 12 | 30 | 32 - 56 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 27 - 44 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 28 - 49 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 62 | -36 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 65 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
44Ghi được79
52Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai39