Beltinci vs ND Bilje
Tỷ số chung cuộc: Beltinci 2-1 ND Bilje tại 2. SNL, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 3, hòa 1, ND Bilje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Športni park Beltinci, Beltinci
- Phong độ
- WLWLW Beltinci
- WWLLW ND Bilje
- 9' D. Ikenna 1-0
- 26' 1-1 D. Omoregie
- 37' S. Oštrek 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ D. Solić ▼ K. Hadžiavdić
- 68' ▲ J. Gabrovec ▼ J. Štimac
- 68' ▲ V. Težak ▼ N. Kasalo
- 71' ▲ D. Bjelkić ▼ D. Omoregie
- 71' ▲ G. Gaberšek Rotovnik ▼ D. Sudar
- 82' ▲ Ž. Florjanc ▼ D. Ikenna
- 85' G. Gabersek
- 85' G. Gabersek
- 89' ▲ T. Kavčič ▼ T. Breganti
- 89' ▲ T. Koron ▼ M. Slavec
- 90'+4 T. Koron
- 90'+1 ▲ T. Rantaša ▼ S. Oštrek
- FT2-1
Đội hình
- D. Zver
- M. Kamenšek-Pahič
- I. Težački
- S. Oštrek ▼ 90'
- L. Sočič
- J. Majcen
- M. Rantaša
- V. Štrakl
- N. Kasalo ▼ 68'
- D. Ikenna ▼ 82'
- J. Štimac ▼ 68'
Dự bị 9
- J. Gabrovec ▲ 68'
- V. Težak ▲ 68'
- Ž. Florjanc ▲ 82'
- T. Rantaša ▲ 90'
- A. Emruli
- D. Leban
- F. Peranić
- J. Rajh
- P. Legen
- J. Lipičar
- M. Slavec ▼ 89'
- F. Ermacora
- B. Župan
- M. Furlan
- L. Marinič
- D. Sudar ▼ 71'
- T. Breganti ▼ 89'
- K. Hadžiavdić ▼ 59'
- M. Gomizelj
- D. Omoregie ▼ 71'
Dự bị 9
- D. Solić ▲ 59'
- D. Bjelkić ▲ 71'
- G. Gaberšek Rotovnik ▲ 71'
- T. Kavčič ▲ 89'
- T. Koron ▲ 89'
- B. Drašček
- E. Kostić
- L. Kovačević
- L. Majić
Thống kê
00
12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 72 - 33 | +39 | 63 | |
| 3 | 30 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 58 - 31 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 6 | 30 | 60 - 38 | +22 | 51 | |
| 7 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 28 - 32 | -4 | 38 | |
| 9 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 10 | 30 | 40 - 48 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 12 | 30 | 32 - 56 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 27 - 44 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 28 - 49 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 62 | -36 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 65 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
79Ghi được44
60Thủng lưới52
1.98Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai23