Beltinci
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ND Bilje

Beltinci vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 2-1 ND Bilje tại 2. SNL, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 4, hòa 1, ND Bilje thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Phong độ
WLWLW Beltinci
WWLLW ND Bilje
  1. 28' J. Kralj 1-0
  2. 36' J. Kralj 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Kostić N. Preradović
  5. 46' Gonçalo Paulino F. Perko
  6. 46' T. Koron L. Batič
  7. 59' 2-1 T. Koron
  8. 62' A. Emruli L. Pihler
  9. 62' H. Nerguti F. Kosić
  10. 62' V. Štrakl B. Bujan
  11. 85' F. Ostojič Éric Vales
  12. 85' N. Bizjak Batistič M. Slavec
  13. 89' D. Leban J. Kralj
  14. FT2-1

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. A. Kaučič
  3. I. Težački
  4. L. Sočič
  5. F. Kosić ▼ 62'
  6. M. Zorman
  7. M. Rantaša
  8. B. Bujan ▼ 62'
  9. G. Dvoršak
  10. L. Pihler ▼ 62'
  11. J. Kralj ▼ 89'

Dự bị 9

  1. A. Emruli ▲ 62'
  2. H. Nerguti ▲ 62'
  3. V. Štrakl ▲ 62'
  4. D. Leban ▲ 89'
  5. G. Vodeb
  6. J. Kokol
  7. N. Slokan
  8. R. Čakš
  9. S. Moćić
ND Bilje HLV: M. Mikač
  1. J. Lipičar
  2. L. Batič ▼ 46'
  3. M. Slavec ▼ 85'
  4. F. Perko ▼ 46'
  5. K. Trdin
  6. Éric Vales ▼ 85'
  7. N. Doplihar
  8. L. Džaja
  9. N. Preradović ▼ 46'
  10. L. Marjanac
  11. Cucu

Dự bị 6

  1. E. Kostić ▲ 46'
  2. Gonçalo Paulino ▲ 46'
  3. T. Koron ▲ 46'
  4. F. Ostojič ▲ 85'
  5. N. Bizjak Batistič ▲ 85'
  6. J. Zagomilšek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu31
104Ghi được44
43Thủng lưới52
2.36Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu