ND Bilje
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilirija

ND Bilje vs Ilirija

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 1-0 Ilirija tại 2. SNL, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 3, hòa 1, Ilirija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
WWWLD Ilirija
  1. HT0-0
  2. 46' T. Breganti G. Trivunović
  3. 62' Ž. Korošec M. Veber
  4. 65' B. Kovačević D. Omoregie
  5. 78' L. Marinič 1-0
  6. 81' F. Ostojič D. Ignjatović
  7. 81' N. Salisu G. Černe
  8. 81' T. Gobec A. Pišek
  9. 90'+1 N. Doplihar L. Mondele
  10. 90' D. Zulić Č. Rotar
  11. FT1-0

Đội hình

ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. J. Lipičar
  2. F. Ermacora
  3. M. Furlan
  4. T. Vendramin
  5. L. Marinič
  6. A. Marc
  7. G. Trivunović ▼ 46'
  8. L. Mondele ▼ 90'
  9. G. Gaberšek Rotovnik
  10. M. Gomizelj
  11. D. Omoregie ▼ 65'

Dự bị 6

  1. T. Breganti ▲ 46'
  2. B. Kovačević ▲ 65'
  3. N. Doplihar ▲ 90'
  4. B. Drašček
  5. L. Konate
  6. T. Kavčič
Ilirija HLV: D. Karapetrovič
  1. N. Dermastija
  2. M. Vrhovnik
  3. E. Klampfer
  4. M. Špernjak
  5. A. Pišek ▼ 81'
  6. J. Pišek
  7. T. Kepic
  8. M. Veber ▼ 62'
  9. G. Černe ▼ 81'
  10. Č. Rotar ▼ 90'
  11. D. Ignjatović ▼ 81'

Dự bị 9

  1. Ž. Korošec ▲ 62'
  2. F. Ostojič ▲ 81'
  3. N. Salisu ▲ 81'
  4. T. Gobec ▲ 81'
  5. D. Zulić ▲ 90'
  6. D. Gutić
  7. E. Botonjić
  8. M. Stojinović
  9. T. Puc

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
44Ghi được34
52Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu