Ilirija
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
ND Bilje

Ilirija vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 0-3 ND Bilje tại 2. SNL, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 2, hòa 1, ND Bilje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Ilirija
WWLLW ND Bilje
  1. 8' 0-1 Cucu11m
  2. 31' 0-2 F. Perko
  3. 45' 0-3 Cucu
  4. HT0-3
  5. 64' L. Nadarević P. Jug
  6. 72' M. Špernjak M. Rorič
  7. 72' N. Lepoša D. Djermanović
  8. 74' Gonçalo Paulino N. Bizjak Batistič
  9. 82' Č. Rotar K. Benkič
  10. 84' L. Batič K. Trdin
  11. 84' T. Koron N. Doplihar
  12. 88' N. Preradović L. Marjanac
  13. FT0-3

Đội hình

Ilirija HLV: R. Kopčič
  1. N. Dermastija
  2. Ž. Korošec
  3. J. Bartolj
  4. K. Benkič▼ 82'
  5. M. Rorič▼ 72'
  6. P. Jug▼ 64'
  7. T. Štricelj
  8. J. Cukjati
  9. D. Djermanović▼ 72'
  10. I. Nadarević
  11. M. Medič Slaček

Dự bị 6

  1. L. Nadarević▲ 64'
  2. M. Špernjak▲ 72'
  3. N. Lepoša▲ 72'
  4. Č. Rotar▲ 82'
  5. F. Lukežič
  6. N. Beguš
ND Bilje HLV: M. Mikač
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. F. Perko
  4. K. Trdin▼ 84'
  5. B. Župan
  6. N. Doplihar▼ 84'
  7. K. Humar
  8. L. Džaja
  9. N. Bizjak Batistič▼ 74'
  10. L. Marjanac▼ 88'
  11. Cucu

Dự bị 6

  1. Gonçalo Paulino▲ 74'
  2. L. Batič▲ 84'
  3. T. Koron▲ 84'
  4. N. Preradović▲ 88'
  5. E. Kostić
  6. J. Zagomilšek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
55Ghi được44
58Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu