Ilirija
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ND Bilje

Ilirija vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 2-0 ND Bilje tại 2. SNL, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 2, hòa 1, ND Bilje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Ilirija
WWLLW ND Bilje
  1. HT0-0
  2. 46' U. Stojnić T. Nikolovski
  3. 54' G. Gibson 1-0
  4. 64' D. Zulić I. Kouassi
  5. 67' E. Kostić D. Solić
  6. 76' D. Bjelkić N. Doplihar
  7. 76' G. Gaberšek Rotovnik M. Gomizelj
  8. 77' T. Štricelj J. Bartolj
  9. 83' D. Omoregie K. Hadžiavdić
  10. 83' T. Koron B. Župan
  11. 90'+4 M. Čeh 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Ilirija HLV: M. Kondić
  1. N. Dermastija
  2. T. Rajter Krebs
  3. J. Bartolj ▼ 77'
  4. G. Gibson
  5. M. Špernjak
  6. D. Gutić
  7. I. Kouassi ▼ 64'
  8. T. Kepic
  9. M. Čeh
  10. M. Kračun
  11. T. Nikolovski ▼ 46'

Dự bị 9

  1. U. Stojnić ▲ 46'
  2. D. Zulić ▲ 64'
  3. T. Štricelj ▲ 77'
  4. J. Pečjak
  5. L. Škof
  6. M. Stojinović
  7. N. Lepoša
  8. Ž. Malnar
  9. J. Cerk
ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. F. Ermacora
  4. B. Župan ▼ 83'
  5. M. Furlan
  6. D. Sudar
  7. N. Doplihar ▼ 76'
  8. T. Breganti
  9. K. Hadžiavdić ▼ 83'
  10. M. Gomizelj ▼ 76'
  11. D. Solić ▼ 67'

Dự bị 8

  1. E. Kostić ▲ 67'
  2. D. Bjelkić ▲ 76'
  3. G. Gaberšek Rotovnik ▲ 76'
  4. D. Omoregie ▲ 83'
  5. T. Koron ▲ 83'
  6. B. Drašček
  7. L. Kovačević
  8. L. Marinič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
34Ghi được44
57Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu