NK Tabor Sežana
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Dekani

NK Tabor Sežana vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: NK Tabor Sežana 3-1 NK Dekani tại 2. SNL, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Tabor Sežana thắng 6, hòa 2, NK Dekani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Rajko Štolfa, Sežana
Phong độ
WWWWD NK Tabor Sežana
WLLDD NK Dekani
  1. 13' Mauro Bandeira 1-0
  2. 42' S. Petkov 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' P. Nwachukwu J. Zupan
  5. 49' 2-1 M. Burin11m
  6. 60' N. Zlatev T. Maloku
  7. 63' K. Bafounta 3-1
  8. 68' D. Hoti M. Burin
  9. 68' T. Zonta B. Petriško
  10. 73' A. Šćulac R. Stojanović
  11. 79' V. Štefanec K. Todorov
  12. 84' M. Florenin Klavora L. Kerin
  13. 87' M. Aščić Pijaža D. Stančič
  14. FT3-1

Đội hình

NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. Ž. Fermišek
  2. T. Maloku ▼ 60'
  3. J. Buss
  4. G. Vodeb
  5. K. Bafounta
  6. Mauro Bandeira
  7. K. Todorov ▼ 79'
  8. S. Petkov
  9. A. Fuseini
  10. D. Stančič ▼ 87'
  11. F. Rose

Dự bị 9

  1. N. Zlatev ▲ 60'
  2. V. Štefanec ▲ 79'
  3. M. Aščić Pijaža ▲ 87'
  4. A. Jakupović
  5. M. Medić
  6. M. Pavlović
  7. N. Fernetti
  8. N. Fortuna
  9. V. Rupnik
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. B. Petriško ▼ 68'
  2. D. Gabrić
  3. D. Cerovec
  4. M. Burin ▼ 68'
  5. F. Pobi
  6. M. Vukman
  7. R. Stojanović ▼ 73'
  8. J. Zupan ▼ 46'
  9. Ž. Žabkar
  10. L. Kerin ▼ 84'
  11. Rob Rudonja

Dự bị 9

  1. P. Nwachukwu ▲ 46'
  2. D. Hoti ▲ 68'
  3. T. Zonta ▲ 68'
  4. A. Šćulac ▲ 73'
  5. M. Florenin Klavora ▲ 84'
  6. B. Dalipi
  7. K. Bliznac
  8. R. Kodarin
  9. V. Marinković

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
66Ghi được49
38Thủng lưới67
1.94Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu