NK Dekani
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
NK Tabor Sežana

NK Dekani vs NK Tabor Sežana

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 3-1 NK Tabor Sežana tại 2. SNL, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 2, hòa 2, NK Tabor Sežana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Phong độ
WLLDD NK Dekani
WWWWD NK Tabor Sežana
  1. 2' N. Bračko 1-0
  2. 14' 1-1 T. Maloku
  3. 19' M. Burin 2-1
  4. 21' A. Šćulac D. Gabrić
  5. HT2-1
  6. 61' M. Vrabec N. Fortuna
  7. 74' B. Dalipi A. Šćulac
  8. 74' L. Humar J. Zupan
  9. 74' T. Tomažič D. Stančič
  10. 85' D. Hoti Ž. Žabkar
  11. 87' M. Aščić Pijaža M. Briški
  12. 87' M. Pavlović A. Fuseini
  13. 90'+1 B. Dalipi 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. B. Petriško
  2. D. Gabrić ▼ 21'
  3. D. Cerovec
  4. M. Burin
  5. R. Inwen
  6. M. Florenin Klavora
  7. N. Bračko
  8. J. Zupan ▼ 74'
  9. Ž. Žabkar ▼ 85'
  10. K. Meštrić
  11. P. Nwachukwu

Dự bị 9

  1. A. Šćulac ▲ 21'
  2. B. Dalipi ▲ 74'
  3. L. Humar ▲ 74'
  4. D. Hoti ▲ 85'
  5. K. Bliznac
  6. R. Kodarin
  7. R. Ražman
  8. L. Tairi
  9. S. Subašić
NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. Ž. Fermišek
  2. M. Briški ▼ 87'
  3. T. Maloku
  4. G. De Nuzzo
  5. K. Todorov
  6. S. Petkov
  7. N. Neychev
  8. A. Fuseini ▼ 87'
  9. D. Stančič ▼ 74'
  10. N. Fortuna ▼ 61'
  11. F. Rose

Dự bị 9

  1. M. Vrabec ▲ 61'
  2. T. Tomažič ▲ 74'
  3. M. Aščić Pijaža ▲ 87'
  4. M. Pavlović ▲ 87'
  5. A. Jakupović
  6. G. Vodeb
  7. M. Medić
  8. R. Ukmar
  9. N. Fernetti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
49Ghi được66
67Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.94
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu