NK Dekani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Tabor Sežana

NK Dekani vs NK Tabor Sežana

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 0-1 NK Tabor Sežana tại 2. SNL, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 2, hòa 2, NK Tabor Sežana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Phong độ
WLLDD NK Dekani
WWWWD NK Tabor Sežana
  1. 22' 0-1 T. Maloku
  2. HT0-1
  3. 55' M. Pavlović I. Keïta
  4. 55' A. Fuseini M. Vrabec
  5. 60' T. Jurman T. Zonta
  6. 60' B. Dalipi N. Koprivnik
  7. 70' L. Humar N. Fortuna
  8. 73' C. Chukwuemeka L. González
  9. 77' R. Ražman M. Burin
  10. 77' I. Iveljić E. Galina
  11. 82' T. Tomažič K. Todorov
  12. 82' M. Vuleta A. Bakayoko
  13. FT0-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. T. Zonta ▼ 60'
  3. M. Burin ▼ 77'
  4. E. Galina ▼ 77'
  5. S. Zubanović
  6. N. Koprivnik ▼ 60'
  7. E. Šehić
  8. A. Šćulac
  9. Rob Rudonja
  10. Rai Rudonja
  11. N. Fortuna ▼ 70'

Dự bị 9

  1. B. Dalipi ▲ 60'
  2. T. Jurman ▲ 60'
  3. L. Humar ▲ 70'
  4. I. Iveljić ▲ 77'
  5. R. Ražman ▲ 77'
  6. J. Zupan
  7. K. Bliznac
  8. M. Florenin Klavora
  9. M. Maletić
NK Tabor Sežana HLV: R. Aleksandrov
  1. Ž. Fermišek
  2. T. Maloku
  3. G. De Nuzzo
  4. T. Kaleba
  5. V. Rupnik
  6. K. Todorov ▼ 82'
  7. S. Petkov
  8. M. Vrabec ▼ 55'
  9. I. Keïta ▼ 55'
  10. A. Bakayoko ▼ 82'
  11. L. González ▼ 73'

Dự bị 9

  1. A. Fuseini ▲ 55'
  2. M. Pavlović ▲ 55'
  3. C. Chukwuemeka ▲ 73'
  4. M. Vuleta ▲ 82'
  5. T. Tomažič ▲ 82'
  6. A. Jakupović
  7. D. Čelić
  8. M. Medić
  9. R. Ukmar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
43Ghi được48
53Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu