Nafta vs NK Brinje Grosuplje
Tỷ số chung cuộc: Nafta 3-4 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 2, hòa 1, NK Brinje Grosuplje thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 25
- Sân vận động
- Športni park Lendava, Lendava
- Phong độ
- DLLLW Nafta
- DLLWL NK Brinje Grosuplje
- 32' 0-1 M. Brkić11m
- 40' J. Vuica 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Ž. Kumer ▼ R. Erniša
- 46' ▲ A. Zalaznik ▼ L. Jerin
- 64' 1-2 A. Zalaznik
- 65' ▲ S. Igrec ▼ L. Bončina
- 67' T. Stankovic
- 67' T. Stankovic
- 68' ▲ A. Dergić ▼ A. Stojaković
- 71' S. Igrec 2-2
- 72' 2-3 A. Zalaznik
- 75' ▲ A. Šparovec ▼ R. Štorman
- 80' 2-4 M. Brkić11m
- 82' ▲ L. Sebestyén ▼ B. Urh
- 82' ▲ T. Polić ▼ J. Vuica
- 82' ▲ Z. Dávid ▼ M. Paljk
- 83' ▲ A. Ristić ▼ L. Piskule
- 83' ▲ N. Zrnec ▼ J. Cukjati
- 87' L. Sebestyen
- 89' N. Pusnik
- 90' S. Oštrek11m 3-4
- FT3-4
Đội hình
- E. Németh
- B. Urh ▼ 82'
- M. Novinič
- M. Rebernik
- S. Oštrek
- M. Paljk ▼ 82'
- Ž. Bešir
- R. Erniša ▼ 46'
- O. Dinnyés
- L. Bončina ▼ 65'
- J. Vuica ▼ 82'
Dự bị 9
- Ž. Kumer ▲ 46'
- S. Igrec ▲ 65'
- L. Sebestyén ▲ 82'
- T. Polić ▲ 82'
- Z. Dávid ▲ 82'
- B. Sintič
- L. Andrašec
- M. Plej
- N. Zamuda
- J. Zrnec
- M. Matko
- A. Stojaković ▼ 68'
- T. Gorenc Stankovič
- M. Brkić
- L. Piskule ▼ 83'
- N. Pušnik
- Ž. Žaler
- R. Štorman ▼ 75'
- J. Cukjati ▼ 83'
- L. Jerin ▼ 46'
Dự bị 6
- A. Zalaznik ▲ 46'
- A. Dergić ▲ 68'
- A. Šparovec ▲ 75'
- A. Ristić ▲ 83'
- N. Zrnec ▲ 83'
- U. Trobec
Thống kê
10
12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 25 | +24 | 60 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 51 - 28 | +23 | 53 | |
| 5 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 45 - 46 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 49 | -16 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 42 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 45 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 49 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 44 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
70Ghi được66
43Thủng lưới46
1.75Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai25