NK Brinje Grosuplje
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Nafta

NK Brinje Grosuplje vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-3 Nafta tại 2. SNL, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Brinje Grosuplje thắng 3, hòa 1, Nafta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Brinje, Grosuplje
Trọng tài
A. Bubek
Phong độ
DLLWL NK Brinje Grosuplje
DLLLW Nafta
  1. 9' 0-1 O. Dinnyés
  2. 10' T. Beguš N. Pušnik
  3. 21' M. Stare S. Igrec
  4. 24' T. Beguš 1-1
  5. 34' 1-2 D. Brkić
  6. HT1-2
  7. 46' M. Đajič M. Čož
  8. 70' J. Kovač F. Ostojič
  9. 70' B. Fehér D. Brkić
  10. 70' D. Drk Ž. Kumer
  11. 70' M. Novinič B. Szabó
  12. 78' 1-3 B. Fehér
  13. 82' K. Tomšič P. Čeferin
  14. 82' Z. Šhaini T. Beguš
  15. 82' M. Sulejmanović O. Dinnyés
  16. FT1-3

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. O. Kisovec
  2. S. Ćoralić
  3. A. Dergić
  4. A. Mahič
  5. A. Šparovec
  6. P. Čeferin ▼ 82'
  7. N. Pušnik ▼ 10'
  8. M. Čož ▼ 46'
  9. D. Klančnik
  10. D. Boh
  11. F. Ostojič ▼ 70'

Dự bị 9

  1. T. Beguš ▲ 10'
  2. M. Đajič ▲ 46'
  3. J. Kovač ▲ 70'
  4. K. Tomšič ▲ 82'
  5. Z. Šhaini ▲ 82'
  6. A. Djelovci
  7. A. Pucihar
  8. G. Dorniž
  9. J. Miletič
Nafta HLV: G. Boér
  1. Á. Kiss
  2. Ž. Kumer ▼ 70'
  3. B. Urh
  4. Z. Dávid
  5. Ž. Florjanc
  6. S. Oštrek
  7. B. Szabó ▼ 70'
  8. O. Dinnyés ▼ 82'
  9. N. Haljeta
  10. S. Igrec ▼ 21'
  11. D. Brkić ▼ 70'

Dự bị 8

  1. M. Stare ▲ 21'
  2. B. Fehér ▲ 70'
  3. D. Drk ▲ 70'
  4. M. Novinič ▲ 70'
  5. M. Sulejmanović ▲ 82'
  6. K. Plej
  7. L. Andrašec
  8. M. Čuček Bezjak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
36Ghi được64
46Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn24
14Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu