Nafta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Brinje Grosuplje

Nafta vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: Nafta 0-2 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 24 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 2, hòa 1, NK Brinje Grosuplje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Trọng tài
D. Novarlić
Phong độ
DLLLW Nafta
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 18' 0-1 V. Hojč
  2. 29' 0-2 M. Brkić
  3. 35' M. Čuček Bezjak Z. Dávid
  4. HT0-2
  5. 46' S. Petrović S. Pigac
  6. 58' A. Šparovec V. Hojč
  7. 58' F. Ostojič A. Ristić
  8. 60' S. Nikolič S. Igrec
  9. 76' A. Murár B. Fehér
  10. 76' L. Časar K. Plej
  11. 77' B. Hajdinjak M. Kene
  12. 88' A. Djelovci L. Piskule
  13. 88' N. Zrnec D. Boh
  14. FT0-2

Đội hình

Nafta HLV: G. Boér
  1. Á. Kiss
  2. B. Urh
  3. Z. Dávid ▼ 35'
  4. S. Pigac ▼ 46'
  5. M. Novinič
  6. B. Szabó
  7. M. Sulejmanović
  8. O. Dinnyés
  9. K. Plej ▼ 76'
  10. S. Igrec ▼ 60'
  11. B. Fehér ▼ 76'

Dự bị 8

  1. M. Čuček Bezjak ▲ 35'
  2. S. Petrović ▲ 46'
  3. S. Nikolič ▲ 60'
  4. A. Murár ▲ 76'
  5. L. Časar ▲ 76'
  6. M. Plej
  7. N. Zamuda
  8. Z. Czirjék
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. D. Šugić
  2. M. Matko
  3. R. Šporar
  4. M. Brkić
  5. L. Piskule ▼ 88'
  6. N. Pušnik
  7. A. Ristić ▼ 58'
  8. D. Klančnik
  9. D. Boh ▼ 88'
  10. M. Kene ▼ 77'
  11. V. Hojč ▼ 58'

Dự bị 8

  1. A. Šparovec ▲ 58'
  2. F. Ostojič ▲ 58'
  3. B. Hajdinjak ▲ 77'
  4. A. Djelovci ▲ 88'
  5. N. Zrnec ▲ 88'
  6. A. Islamagić
  7. P. Čeferin
  8. U. Trobec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
64Ghi được36
63Thủng lưới46
1.64Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu