NK Krško
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Krka

NK Krško vs Krka

Tỷ số chung cuộc: NK Krško 2-2 Krka tại 2. SNL, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Krško thắng 2, hòa 1, Krka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 27
Sân vận động
Štadion Matije Gubca, Krško
Trọng tài
A. Jerič
Phong độ
WDLDL NK Krško
DLLLW Krka
  1. HT0-0
  2. 46' J. Majić N. Radovič
  3. 48' N. Pirc D. Arapović
  4. 59' 0-1 J. Majić
  5. 64' R. Gorenc G. Olamba
  6. 68' 0-2 D. Žur
  7. 73' T. Petančič M. Lovrić
  8. 73' D. Drk D. Kapitanović
  9. 73' J. Đapo H. Mešanović
  10. 78' T. Kovačić D. Žur
  11. 79' T. Hanžek 1-2
  12. 86' Ž. Jurečič 2-2
  13. 90'+1 L. Kolegar R. Marijanović
  14. FT2-2

Đội hình

NK Krško HLV: R. Zorko
  1. V. Goričar
  2. L. Kunštić
  3. T. Hanžek
  4. K. Plantak
  5. Ž. Jurečič
  6. T. Zakrajšek
  7. G. Olamba ▼ 64'
  8. A. Ruedl
  9. M. Lovrić ▼ 73'
  10. A. Stožinič
  11. D. Arapović ▼ 48'

Dự bị 8

  1. N. Pirc ▲ 48'
  2. R. Gorenc ▲ 64'
  3. T. Petančič ▲ 73'
  4. D. Sivonjić
  5. F. Sivonjić
  6. I. Brekalo
  7. K. Lokar
  8. S. Blagojević
Krka HLV: A. Bracovič
  1. L. Čadež
  2. L. Ejup
  3. A. Lipec
  4. L. Jakopović
  5. K. Blaževski
  6. J. Krznarić
  7. H. Mešanović ▼ 73'
  8. D. Kapitanović ▼ 73'
  9. D. Žur ▼ 78'
  10. R. Marijanović ▼ 90'
  11. N. Radovič ▼ 46'

Dự bị 8

  1. J. Majić ▲ 46'
  2. D. Drk ▲ 73'
  3. J. Đapo ▲ 73'
  4. T. Kovačić ▲ 78'
  5. L. Kolegar ▲ 90'
  6. M. Bedek
  7. M. Predanič
  8. T. Kruljac

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
41Ghi được74
65Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.95
4Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu