Krka
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Krško

Krka vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: Krka 3-0 NK Krško tại 2. SNL, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krka thắng 6, hòa 1, NK Krško thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Portoval, Novo mesto
Trọng tài
U. Rađević
Phong độ
DLLLW Krka
WDLDL NK Krško
  1. 44' L. Ejup 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' M. Marcius M. Jelavić
  4. 57' R. Marijanović M. Potokar
  5. 60' D. Kapitanović 2-0
  6. 64' M. Lovrić I. Antunović
  7. 71' D. Arapović S. Lesjak
  8. 71' M. Predanič I. Brekalo
  9. 75' I. Horvat D. Kapitanović
  10. 81' L. Jakopović A. Lipec
  11. 81' T. Kovačić J. Krznarić
  12. 90'+2 R. Marijanović 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Krka HLV: A. Bracovič
  1. T. Šušković
  2. L. Ejup
  3. M. Bedek
  4. A. Lipec ▼ 81'
  5. K. Blaževski
  6. J. Krznarić ▼ 81'
  7. M. Potokar ▼ 57'
  8. H. Mešanović
  9. T. Zakrajšek
  10. D. Kapitanović ▼ 75'
  11. M. Jelavić ▼ 57'

Dự bị 8

  1. M. Marcius ▲ 57'
  2. R. Marijanović ▲ 57'
  3. I. Horvat ▲ 75'
  4. L. Jakopović ▲ 81'
  5. T. Kovačić ▲ 81'
  6. G. Medle
  7. R. Prodanović
  8. T. Kruljac
NK Krško HLV: N. Zeneli
  1. J. Ribič
  2. L. Kunštić
  3. O. Petrak
  4. T. Hanžek
  5. S. Lesjak ▼ 71'
  6. J. Marinić
  7. G. Olamba
  8. I. Antunović ▼ 64'
  9. I. Brekalo ▼ 71'
  10. M. Gordić
  11. R. Rudonja

Dự bị 9

  1. M. Lovrić ▲ 64'
  2. D. Arapović ▲ 71'
  3. M. Predanič ▲ 71'
  4. B. Stopar
  5. L. Musa
  6. N. Regovič
  7. T. Brdik
  8. V. Goričar
  9. Ž. Ribič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
74Ghi được41
40Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu