NK Krško

NK Krško

Slovenia · 2. SNL

NK Krško: vị trí 13 trên bảng xếp hạng 2. SNL — điểm: 9, số trận: 11. Trận tiếp theo: NK Krško vs ND Dravinja, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: NK Šenčur 3-2 NK Krško, 24 tháng 10.

Phong độ
WDLLL
HLV
R. Regvar · Từ 2024
Vị trí
13 · Đ: 9 · Tr: 11 →
Sân vận động
Štadion Matije Gubca, Krško · 13.728

Lịch thi đấu

14-11
Slovan Ljubljana
NK Krško
–
–
21-11
Primorje
NK Krško
–
–
27-02
NK Krško
NK Jesenice
–
–
06-03
NK Tabor Sežana
NK Krško
–
–
13-03
NK Dekani
NK Krško
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–4–10
Sân khách
2–4–15
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,9
Hiệp hai
0,4 : 1,2
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 50%

Tỉ số thường gặp

  • 0-25× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 0-43× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. SNL 11236 9192—
Cup 1001 230—
Friendlies Clubs 1001 030—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 29 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 43 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 25 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 57 · 17% 13% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 22 · 11% 31–45′ · Thủng lưới 56 · 16% 11% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 40 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 50 · 14% 20% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 29 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 66 · 19% 14% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 55 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 73 · 21% 28% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 175, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu