Krka
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Krško

Krka vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: Krka 3-1 NK Krško tại 2. SNL, 25 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krka thắng 6, hòa 1, NK Krško thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Portoval, Novo mesto
Trọng tài
M. Žganec
Phong độ
DLLLW Krka
WDLDL NK Krško
  1. 15' M. Potokar 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' I. Regvar L. Dadić
  4. 71' M. Huč L. Tičić
  5. 72' 1-1 F. Srpak
  6. 75' M. Potokar 2-1
  7. 83' Ž. Kastrevec S. Kižlin
  8. 87' M. Potokar11m 3-1
  9. 90'+2 D. Hrka Kim Dohyun
  10. 90'+2 M. Puškarić J. Marcijuš
  11. FT3-1

Đội hình

Krka HLV: Z. Željkovič
  1. O. Kisovec
  2. M. Dušak
  3. M. Potokar
  4. M. Bedek
  5. Kim Dohyun ▼ 90'
  6. L. Tičić ▼ 71'
  7. D. Škrbec
  8. L. Kambič
  9. J. Judež
  10. L. Pavič
  11. S. Kižlin ▼ 83'

Dự bị 7

  1. M. Huč ▲ 71'
  2. Ž. Kastrevec ▲ 83'
  3. D. Hrka ▲ 90'
  4. G. Schweiger
  5. L. Jakopović
  6. T. Šušković
  7. Ž. Vranešič
NK Krško HLV: I. Kapušin
  1. M. Zalokar
  2. F. Srpak
  3. L. Dadić ▼ 66'
  4. T. Mlinar
  5. Ž. Florjanc
  6. D. Žabec
  7. T. Zakrajšek
  8. E. Sokler
  9. N. Karamarković
  10. V. Kendeš
  11. J. Marcijuš ▼ 90'

Dự bị 7

  1. I. Regvar ▲ 66'
  2. M. Puškarić ▲ 90'
  3. Lim Choong-Sil
  4. D. Fortuna
  5. Ž. Jurečič
  6. Z. Šolčić
  7. L. Redek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Koper
20 42 - 13 +29 44
2
Gorica
20 40 - 22 +18 41
3
NK Radomlje
20 48 - 23 +25 40
4
Nafta
20 45 - 24 +21 37
5
NK Fužinar
20 35 - 22 +13 37
6
NK Krško
20 37 - 25 +12 31
7
Krka
20 31 - 32 -1 31
8
ND Bilje
20 28 - 25 +3 29
9
NK Dob
20 37 - 35 +2 29
10
NK Dekani
20 29 - 40 -11 24
11
NK Drava Ptuj (2004)
20 28 - 34 -6 21
12
Beltinci
20 20 - 36 -16 20
13
NK Brda
20 22 - 38 -16 19
14
NK Brežice 1919
20 13 - 29 -16 16
15
NK Rogaška
20 16 - 47 -31 14
16
NK Dravograd
20 23 - 49 -26 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu22
31Ghi được41
32Thủng lưới28
1.55Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu