NK Krško
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Dekani

NK Krško vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: NK Krško 1-2 NK Dekani tại 2. SNL, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Krško thắng 2, hòa 5, NK Dekani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Štadion Matije Gubca, Krško
Trọng tài
B. Mertik
Phong độ
WDLDL NK Krško
WLLDD NK Dekani
  1. 29' 0-1 T. Panić
  2. HT0-1
  3. 46' A. Ruedl I. Brekalo
  4. 46' D. Sivonjić D. Arapović
  5. 46' G. Olamba F. Sivonjić
  6. 61' S. Akomeah K. Meštrić
  7. 64' T. Petančič M. Čeh
  8. 69' A. Demiri T. Panić
  9. 69' L. Gotovac J. Cukjati
  10. 72' Red Card
  11. 78' N. Pirc M. Lovrić
  12. 78' N. Fortuna N. Bilić
  13. 82' 0-2 S. Akomeah
  14. 90'+4 K. Plantak 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

NK Krško HLV: R. Zorko
  1. Đ. Kokot
  2. L. Kunštić
  3. F. Sivonjić ▼ 46'
  4. T. Hanžek
  5. K. Plantak
  6. Ž. Jurečič
  7. I. Brekalo ▼ 46'
  8. M. Lovrić ▼ 78'
  9. D. Arapović ▼ 46'
  10. M. Čeh ▼ 64'
  11. R. Rudonja

Dự bị 9

  1. A. Ruedl ▲ 46'
  2. D. Sivonjić ▲ 46'
  3. G. Olamba ▲ 46'
  4. T. Petančič ▲ 64'
  5. N. Pirc ▲ 78'
  6. K. Lokar
  7. R. Gorenc
  8. V. Goričar
  9. Ž. Ribič
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. M. Kremenovic
  3. T. Jurman
  4. E. Galina
  5. R. Ljutić
  6. E. Šehić
  7. J. Cukjati ▼ 69'
  8. L. Stepančič
  9. K. Meštrić ▼ 61'
  10. N. Bilić ▼ 78'
  11. T. Panić ▼ 69'

Dự bị 9

  1. S. Akomeah ▲ 61'
  2. A. Demiri ▲ 69'
  3. L. Gotovac ▲ 69'
  4. N. Fortuna ▲ 78'
  5. D. Stanojević
  6. M. Florenin Klavora
  7. M. Medić
  8. R. Rudonja
  9. T. Zonta

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
41Ghi được27
65Thủng lưới39
1.24Bàn thắng mỗi trận0.79
4Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu