NK Dekani
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Krško

NK Dekani vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 1-0 NK Krško tại 2. SNL, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 3, hòa 5, NK Krško thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
Ž. Jazbec
Phong độ
WLLDD NK Dekani
WDLDL NK Krško
  1. 15' D. Gabrić11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Demiri K. Meštrić
  4. 46' M. Babič R. Rudonja
  5. 46' I. Antunović J. Marinić
  6. 46' L. Kunštić D. Arapović
  7. 58' N. Regovič S. Lesjak
  8. 64' D. Iličić N. Fortuna
  9. 64' L. Gotovac J. Cukjati
  10. 68' E. Šehić L. Stepančič
  11. 79' M. Predanič M. Lovrić
  12. 79' T. Brdik I. Brekalo
  13. FT1-0

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. J. Vitezica
  3. T. Zonta
  4. M. Klavora
  5. R. Ljutić
  6. M. Bah
  7. J. Cukjati ▼ 64'
  8. L. Stepančič ▼ 68'
  9. K. Meštrić ▼ 46'
  10. R. Rudonja ▼ 46'
  11. N. Fortuna ▼ 64'

Dự bị 9

  1. A. Demiri ▲ 46'
  2. M. Babič ▲ 46'
  3. D. Iličić ▲ 64'
  4. L. Gotovac ▲ 64'
  5. E. Šehić ▲ 68'
  6. A. Jakupović
  7. M. Medić
  8. R. Stojanović
  9. T. Jurman
NK Krško HLV: A. Leskovar
  1. M. Lovrić ▼ 79'
  2. V. Goričar
  3. O. Petrak
  4. T. Hanžek
  5. S. Lesjak ▼ 58'
  6. J. Marinić ▼ 46'
  7. G. Olamba
  8. I. Brekalo ▼ 79'
  9. D. Arapović ▼ 46'
  10. M. Gordić
  11. R. Rudonja ▼ 46'

Dự bị 9

  1. I. Antunović ▲ 46'
  2. L. Kunštić ▲ 46'
  3. N. Regovič ▲ 58'
  4. M. Predanič ▲ 79'
  5. T. Brdik ▲ 79'
  6. B. Stopar
  7. L. Musa
  8. T. Barišić
  9. Ž. Ribič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
27Ghi được41
39Thủng lưới65
0.79Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu