NK Krško
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Dekani

NK Krško vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: NK Krško 1-1 NK Dekani tại 2. SNL, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Krško thắng 2, hòa 5, NK Dekani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Štadion Matije Gubca, Krško
Trọng tài
S. Veselič
Phong độ
WDLDL NK Krško
WLLDD NK Dekani
  1. 11' Ž. Ribič 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ahmetaj D. Hot
  4. 46' J. Koprivica R. Frešer
  5. 46' Ž. Perhavec K. Meštrić
  6. 47' 1-1 R. Pušaver
  7. 52' S. Lesjak J. Ribič
  8. 65' L. Radić J. Torra
  9. 78' L. Pejović D. Bučar
  10. 78' M. Smiljanić M. Glavaš
  11. 78' E. Hadžić R. Jakomin
  12. 84' T. Perič T. Zonta
  13. FT1-1

Đội hình

NK Krško HLV: D. Romih
  1. J. Ribič ▼ 52'
  2. D. Bučar ▼ 78'
  3. J. Torra ▼ 65'
  4. M. Branilović
  5. I. Pranjić
  6. P. Dodig
  7. M. Glavaš ▼ 78'
  8. J. Krznarić
  9. J. Korošec
  10. M. Vrdoljak
  11. Ž. Ribič

Dự bị 7

  1. S. Lesjak ▲ 52'
  2. L. Radić ▲ 65'
  3. L. Pejović ▲ 78'
  4. M. Smiljanić ▲ 78'
  5. L. Anković
  6. M. Kramer
  7. M. Mrvič
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. A. Jurca
  2. J. Vitezica
  3. R. Pušaver
  4. T. Zonta ▼ 84'
  5. M. Klavora
  6. M. Babič
  7. R. Frešer ▼ 46'
  8. A. Zyba
  9. D. Hot ▼ 46'
  10. R. Jakomin ▼ 78'
  11. K. Meštrić ▼ 46'

Dự bị 7

  1. A. Ahmetaj ▲ 46'
  2. J. Koprivica ▲ 46'
  3. Ž. Perhavec ▲ 46'
  4. E. Hadžić ▲ 78'
  5. T. Perič ▲ 84'
  6. E. Peroša
  7. Ž. Pranjić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

23Trận đấu25
25Ghi được26
40Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu