Nafta
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Primorje

Nafta vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Nafta 2-4 Primorje tại 2. SNL, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 3, hòa 4, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Trọng tài
D. Novarlić
Phong độ
DLLLW Nafta
LWLWD Primorje
  1. 12' T. Čandić E. Demirovič
  2. 30' 0-1 A. Sagitov11m
  3. 44' 0-2 A. Sagitov
  4. HT0-2
  5. 46' B. Fehér D. Brkić
  6. 46' S. Igrec M. Čuček Bezjak
  7. 46' S. Pigac L. Papp
  8. 60' Ž. Kumer 1-2
  9. 64' M. Nunič M. Gulič
  10. 70' Z. Dávid D. Drk
  11. 79' L. Bončina A. Sagitov
  12. 82' 1-3 M. Nunič11m
  13. 90' S. Igrec 2-3
  14. 90'+3 2-4 L. Bončina
  15. FT2-4

Đội hình

Nafta HLV: G. Boér
  1. Á. Kiss
  2. Ž. Kumer
  3. B. Urh
  4. M. Čuček Bezjak ▼ 46'
  5. M. Novinič
  6. B. Szabó
  7. M. Sulejmanović
  8. D. Drk ▼ 70'
  9. N. Haljeta
  10. L. Papp ▼ 46'
  11. D. Brkić ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Fehér ▲ 46'
  2. S. Igrec ▲ 46'
  3. S. Pigac ▲ 46'
  4. Z. Dávid ▲ 70'
  5. O. Dinnyés
  6. S. Moćić
  7. S. Nikolič
Primorje HLV: M. Anđelković
  1. K. Boglić
  2. H. Dedič
  3. L. Badžim
  4. T. Valentić
  5. Léo Príncipe
  6. B. Proleta
  7. E. Demirovič ▼ 12'
  8. M. Gulič ▼ 64'
  9. N. Jermol
  10. A. Sagitov ▼ 79'
  11. M. Zavnik

Dự bị 9

  1. T. Čandić ▲ 12'
  2. M. Nunič ▲ 64'
  3. L. Bončina ▲ 79'
  4. A. Džuzdanović
  5. J. Zagomilšek
  6. M. Dobnikar
  7. M. Fogec
  8. M. Paljk
  9. R. Zanjko

So sánh

39Trận đấu39
64Ghi được65
63Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu