Primorje vs Nafta
Tỷ số chung cuộc: Primorje 0-0 Nafta tại 1. SNL, 27 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 2, hòa 4, Nafta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Relegation - Final
- Phong độ
- LWLWD Primorje
- DLLLW Nafta
- 24' S. Jovanovic
- 34' ▲ M. Zavnik ▼ Z. Besir
- HT0-0
- 54' L. Verbic
- 57' M. Bagnack
- 60' ▲ J. Zorica ▼ L. Pihler
- 65' ▲ A. Jasaragic ▼ B. Bakti
- 75' ▲ M. Fogec ▼ S. Jovanovic
- 75' ▲ I. Rafiu ▼ R. Murillo
- 76' ▲ D. Bameyi ▼ M. Bagnack
- 81' ▲ E. Demirovic ▼ J. Ficko
- 82' J. Zorica
- 88' A. Pihler
- FT0-0
Đội hình
- 30P. Mohorovic
- 13G. Petek
- 88M. Bagnack▼ 76'
- 4T. Klemencic
- 33M. Strajnar
- 21N. Jermol
- 17Z. Besir▼ 34'
- 6J. Ficko▼ 81'
- 28S. Jovanovic▼ 75'
- 7R. Murillo▼ 75'
- 99H. Kadric
Dự bị 12
- 22T. Macan
- 1M. Mavric
- 80M. Mutavcic
- 11M. Parmac
- 14N. Prosen
- 10M. Zavnik▲ 34'
- 8E. Demirovic▲ 81'
- 3M. Fogec▲ 75'
- 32N. Rak
- 9M. Gulic
- 31I. Rafiu▲ 75'
- 2D. Bameyi▲ 76'
- 1L. Erjavsek
- 23L. Kambic
- 2R. Pirtovsek
- 98A. Dragoner
- 29T. Gorenc Stankovic
- 24J. Marinic
- 18A. Pihler
- 4L. Verbic
- 10L. Pihler▼ 60'
- 17A. Marosa
- 67B. Bakti▼ 65'
Dự bị 7
- 22E. Nemeth
- 33L. Poredos
- 8M. Ogwuche
- 41K. Lavrencic
- 7J. Zorica▲ 60'
- 11A. Jasaragic▲ 65'
- 90M. Tavares
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu35
39Ghi được77
92Thủng lưới30
0.87Bàn thắng mỗi trận2.2
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai41