Nafta vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: Nafta 1-0 Primorje tại 1. SNL, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 2, hòa 4, Primorje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Relegation - Final
- Phong độ
- DLLLW Nafta
- LWLWD Primorje
- HT0-0
- 56' A. Marosa
- 62' R. Pirtovsek
- 71' ▲ L. Verbic ▼ L. Poredos
- 75' S. Jovanovic
- 75' ▲ E. Demirovic ▼ M. Zavnik
- 87' ▲ M. Gulic ▼ J. Ficko
- 87' ▲ N. Rak ▼ R. Murillo
- 90'+4 A. Marosa
- 90' A. Marosa 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Erjavsek
- 23L. Kambic
- 2R. Pirtovsek
- 98A. Dragoner
- 29T. Gorenc Stankovic
- 18A. Pihler
- 24J. Marinic
- 33L. Poredos▼ 71'
- 7J. Zorica
- 17A. Marosa
- 67B. Bakti
Dự bị 7
- 22E. Nemeth
- 41K. Lavrencic
- 8M. Ogwuche
- 90M. Tavares
- 4L. Verbic▲ 71'
- 10L. Pihler
- 11A. Jasaragic
- 30P. Mohorovic
- 13G. Petek
- 88M. Bagnack
- 4T. Klemencic
- 33M. Strajnar
- 21N. Jermol
- 10M. Zavnik▼ 75'
- 6J. Ficko▼ 87'
- 28S. Jovanovic
- 7R. Murillo▼ 87'
- 99H. Kadric
Dự bị 9
- 22T. Macan
- 31I. Rafiu
- 80M. Mutavcic
- 11M. Parmac
- 2D. Bameyi
- 9M. Gulic▲ 87'
- 8E. Demirovic▲ 75'
- 3M. Fogec
- 32N. Rak▲ 87'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu45
77Ghi được39
30Thủng lưới92
2.2Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai26