Nafta
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Aluminij

Nafta vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: Nafta 1-3 NK Aluminij tại 2. SNL, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 1, hòa 2, NK Aluminij thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Trọng tài
B. Kondić
Phong độ
DLLLW Nafta
WWLLD NK Aluminij
  1. HT0-0
  2. 46' A. Borovnik J. Bizjak
  3. 51' D. Drk L. Papp
  4. 54' 0-1 N. Marinšek
  5. 61' B. Fehér S. Igrec
  6. 61' M. Stare Ž. Florjanc
  7. 68' 0-2 M. Brest
  8. 69' M. Čavara D. Brkić
  9. 69' M. Sulejmanović O. Dinnyés
  10. 76' 0-3 D. Skiba
  11. 78' S. Oštrek11m 1-3
  12. 86' M. Munić G. Jovan
  13. 86' R. Schaubach S. Zukić
  14. 90'+3 N. Medved R. Frešer
  15. 90'+3 T. Kmetec M. Brest
  16. FT1-3

Đội hình

Nafta HLV: G. Boér
  1. Á. Kiss
  2. B. Urh
  3. Z. Dávid
  4. Ž. Florjanc ▼ 61'
  5. S. Oštrek
  6. B. Szabó
  7. O. Dinnyés ▼ 69'
  8. N. Haljeta
  9. L. Papp ▼ 51'
  10. S. Igrec ▼ 61'
  11. D. Brkić ▼ 69'

Dự bị 8

  1. D. Drk ▲ 51'
  2. B. Fehér ▲ 61'
  3. M. Stare ▲ 61'
  4. M. Čavara ▲ 69'
  5. M. Sulejmanović ▲ 69'
  6. K. Plej
  7. L. Andrašec
  8. M. Novinič
NK Aluminij HLV: R. Pevnik
  1. T. Banić
  2. T. Martić
  3. H. Crnčec
  4. M. Brest ▼ 90'
  5. S. Zukić ▼ 86'
  6. R. Frešer ▼ 90'
  7. N. Marinšek
  8. G. Jovan ▼ 86'
  9. T. Jagić
  10. J. Bizjak ▼ 46'
  11. D. Skiba

Dự bị 9

  1. A. Borovnik ▲ 46'
  2. M. Munić ▲ 86'
  3. R. Schaubach ▲ 86'
  4. N. Medved ▲ 90'
  5. T. Kmetec ▲ 90'
  6. G. Gorenak
  7. M. Pavli
  8. T. Ciganovič
  9. Ž. Baskera

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
64Ghi được101
63Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận2.24
7Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu