NK Aluminij vs Nafta
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-1 Nafta tại 1. SNL, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 4
- Phong độ
- WWLLD NK Aluminij
- DLLLW Nafta
- 36' P. Petrisko · V. Tezak 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ A. Ferreira ▼ L. Kambic
- 58' ▲ S. Omrani ▼ L. Pihler
- 60' V. Koderman
- 62' R. Schaubach
- 62' ▲ S. Rogina ▼ P. Petrisko
- 71' 1-1 J. Zorica · A. Ferreira
- 79' ▲ H. Sorensen ▼ B. Osuji
- 79' ▲ M. Bajraj ▼ D. Simunic
- 84' ▲ E. Kramberger ▼ V. Koderman
- 84' ▲ A. Bloudek ▼ B. Susso
- 84' ▲ M. Vidnyanszky ▼ K. Lavrencic
- 84' ▲ U. Jamiu ▼ A. Marosa
- 90'+2 M. Boben
- FT1-1
Đội hình
- 31F. Raduha
- 4R. Schaubach
- 5M. Boben
- 6D. Simunic▼ 79'
- 42V. Koderman▼ 84'
- 32V. Tezak
- 14T. Jagic
- 7E. Taylor
- 11B. Osuji▼ 79'
- 45B. Susso▼ 84'
- 44P. Petrisko▼ 62'
Dự bị 10
- 1A. Mrezar
- 66L. Tomazic
- 3D. Zajsek
- 34M. Schaubach
- 80H. Sorensen▲ 79'
- 18S. Rogina▲ 62'
- 23E. Kramberger▲ 84'
- 9A. Bloudek▲ 84'
- 24T. Modric
- 25M. Bajraj▲ 79'
- 1L. Erjavsek
- 2R. Pirtovsek
- 23L. Kambic▼ 58'
- 33L. Poredos
- 98A. Dragoner
- 18A. Pihler
- 41K. Lavrencic▼ 84'
- 7J. Zorica
- 10L. Pihler▼ 58'
- 11A. Jasaragic
- 17A. Marosa▼ 84'
Dự bị 8
- 12E. Nemeth
- 20A. Ferreira▲ 58'
- 29T. Gorenc Stankovic
- 21S. Omrani▲ 58'
- 30M. Vidnyanszky▲ 84'
- 77D. Brumec
- 90U. Jamiu▲ 84'
- 99A. Micic
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 7 | 7 - 5 | +2 | 12 | |
| 3 | 8 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 5 | 8 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 15 | -4 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu9
9Ghi được16
13Thủng lưới17
0.75Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai11