Krka vs NK Drava Ptuj (2004)
Tỷ số chung cuộc: Krka 5-0 NK Drava Ptuj (2004) tại 2. SNL, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krka thắng 6, hòa 0, NK Drava Ptuj (2004) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Portoval, Novo mesto
- Trọng tài
- A. Česen
- Phong độ
- DLLLW Krka
- DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
- 21' J. Majić 1-0
- 45' M. Marcius 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Velić ▼ L. Jakopović
- 65' M. Marcius 3-0
- 66' ▲ P. Pivko ▼ L. Čeh
- 66' ▲ R. Nanitelamio ▼ A. Melvan
- 70' ▲ D. Žur ▼ M. Marcius
- 70' ▲ R. Prodanović ▼ I. Crnov
- 77' ▲ G. Medle ▼ T. Zakrajšek
- 77' ▲ B. Baligač ▼ N. Erhatič
- 77' ▲ M. Kraner ▼ V. Miljanić
- 78' J. Majić 4-0
- 81' ▲ A. Bozic ▼ T. Kruljac
- 86' R. Prodanović 5-0
- FT5-0
Đội hình
- T. Kruljac ▼ 81'
- L. Ejup
- I. Pranjić
- M. Bedek
- A. Lipec
- L. Jakopović ▼ 46'
- I. Crnov ▼ 70'
- J. Majić
- M. Huč
- T. Zakrajšek ▼ 77'
- M. Marcius ▼ 70'
Dự bị 9
- E. Velić ▲ 46'
- D. Žur ▲ 70'
- R. Prodanović ▲ 70'
- G. Medle ▲ 77'
- A. Bozic ▲ 81'
- D. Kalpachki
- E. Schubert
- N. Radovič
- O. Bubnjević
- F. Starič
- F. Šlamberger
- A. Melvan ▼ 66'
- J. Jelerčić
- J. Tassin
- M. Penič
- J. Korošec
- N. Erhatič ▼ 77'
- L. Čeh ▼ 66'
- A. Ploj
- V. Miljanić ▼ 77'
Dự bị 5
- P. Pivko ▲ 66'
- R. Nanitelamio ▲ 66'
- B. Baligač ▲ 77'
- M. Kraner ▲ 77'
- T. Trajkovski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 20 | +35 | 72 | |
| 2 | 30 | 55 - 19 | +36 | 62 | |
| 3 | 30 | 54 - 35 | +19 | 51 | |
| 4 | 30 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 68 - 36 | +32 | 47 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 54 | -29 | 26 | |
| 15 | 30 | 28 - 60 | -32 | 20 | |
| 16 | 30 | 30 - 92 | -62 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
55Ghi được33
39Thủng lưới114
1.72Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai15