NK Drava Ptuj (2004)
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Krka

NK Drava Ptuj (2004) vs Krka

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 0-1 Krka tại 2. SNL, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 3, hòa 0, Krka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Mestni Štadion, Ptuj
Trọng tài
B. Kos
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
DLLLW Krka
  1. HT0-0
  2. 60' N. Vajda M. Kene
  3. 62' D. Škrbec D. Hrka
  4. 68' L. Tičić M. Huč
  5. 74' S. Šlak J. Novak
  6. 80' Ž. Vranešič M. Potokar
  7. 83' F. Šlamberger M. Marcius
  8. 90'+2 0-1 Kim Dohyun
  9. FT0-1

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: M. Vugdalić
  1. Ž. Hrastnik
  2. M. Rešek
  3. T. Nelson
  4. M. Bajrami
  5. A. Melvan
  6. L. Grajfoner
  7. M. Marcius ▼ 83'
  8. J. Novak ▼ 74'
  9. M. Kene ▼ 60'
  10. T. Mate
  11. N. Haljeta

Dự bị 7

  1. N. Vajda ▲ 60'
  2. S. Šlak ▲ 74'
  3. F. Šlamberger ▲ 83'
  4. A. Kačinari
  5. A. Milić
  6. D. Strah
  7. J. Razgoršek
Krka HLV: Z. Željkovič
  1. O. Kisovec
  2. M. Dušak
  3. M. Potokar ▼ 80'
  4. M. Bedek
  5. Kim Dohyun
  6. Ž. Kastrevec
  7. M. Huč ▼ 68'
  8. L. Kambič
  9. J. Judež
  10. D. Hrka ▼ 62'
  11. L. Pavič

Dự bị 7

  1. D. Škrbec ▲ 62'
  2. L. Tičić ▲ 68'
  3. Ž. Vranešič ▲ 80'
  4. D. Dedič
  5. G. Schweiger
  6. L. Jakopović
  7. T. Šušković

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Koper
20 42 - 13 +29 44
2
Gorica
20 40 - 22 +18 41
3
NK Radomlje
20 48 - 23 +25 40
4
Nafta
20 45 - 24 +21 37
5
NK Fužinar
20 35 - 22 +13 37
6
NK Krško
20 37 - 25 +12 31
7
Krka
20 31 - 32 -1 31
8
ND Bilje
20 28 - 25 +3 29
9
NK Dob
20 37 - 35 +2 29
10
NK Dekani
20 29 - 40 -11 24
11
NK Drava Ptuj (2004)
20 28 - 34 -6 21
12
Beltinci
20 20 - 36 -16 20
13
NK Brda
20 22 - 38 -16 19
14
NK Brežice 1919
20 13 - 29 -16 16
15
NK Rogaška
20 16 - 47 -31 14
16
NK Dravograd
20 23 - 49 -26 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
28Ghi được31
34Thủng lưới32
1.4Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu