NK Drava Ptuj (2004)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Krka

NK Drava Ptuj (2004) vs Krka

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 0-2 Krka tại 2. SNL, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 3, hòa 0, Krka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion NK Zavrč, Zavrč
Trọng tài
B. Tkalčič
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
DLLLW Krka
  1. 33' A. Aganovic P. Turković
  2. HT0-0
  3. 60' A. Kahrimanovic S. Dodlek
  4. 62' J. Novak M. Vidmar
  5. 62' M. Brekalo Ž. Kastrevec
  6. 65' 0-1 M. Brekalo
  7. 72' 0-2 M. Brekalo
  8. 77' S. Rogina M. Bah
  9. 79' D. Hrka M. Huč
  10. 87' I. Brekalo K. Parris
  11. 87' O. Bubnjević L. Tičić
  12. FT0-2

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: J. Arsić
  1. A. Milić
  2. J. Gassmann
  3. A. Rogina
  4. D. Kryeziu
  5. G. Piras
  6. S. Lukic-Grancic
  7. S. Dodlek ▼ 60'
  8. P. Turković ▼ 33'
  9. I. Quintana
  10. M. Bah ▼ 77'
  11. M. Marcius

Dự bị 7

  1. A. Aganovic ▲ 33'
  2. A. Kahrimanovic ▲ 60'
  3. S. Rogina ▲ 77'
  4. F. Šlamberger
  5. M. Klasinc
  6. N. Drevenšek
  7. L. Martinčević
Krka HLV: Z. Željkovič
  1. D. Pintol
  2. M. Dušak
  3. L. Vrandečič
  4. M. Bedek
  5. L. Tičić ▼ 87'
  6. Ž. Kastrevec ▼ 62'
  7. M. Huč ▼ 79'
  8. L. Kambič
  9. N. Filipčič
  10. M. Vidmar ▼ 62'
  11. K. Parris ▼ 87'

Dự bị 7

  1. J. Novak ▲ 62'
  2. M. Brekalo ▲ 62'
  3. D. Hrka ▲ 79'
  4. I. Brekalo ▲ 87'
  5. O. Bubnjević ▲ 87'
  6. J. Ribič
  7. L. Jakopović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu25
42Ghi được56
47Thủng lưới31
1.56Bàn thắng mỗi trận2.24
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu