NK Drava Ptuj (2004)
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Krka

NK Drava Ptuj (2004) vs Krka

Tỷ số chung cuộc: NK Drava Ptuj (2004) 1-0 Krka tại 2. SNL, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Drava Ptuj (2004) thắng 3, hòa 0, Krka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Mestni Štadion, Ptuj
Trọng tài
N. Gergič
Phong độ
DDLLW NK Drava Ptuj (2004)
DLLLW Krka
  1. HT0-0
  2. 46' B. Baligač P. Pivko
  3. 57' G. Koritnik J. Đapo
  4. 57' M. Marcius J. Krznarić
  5. 68' T. Pantelić Ž. Kastrevec
  6. 72' N. Đuran S. Kliton
  7. 75' M. Kraner M. Penič
  8. 76' A. Kahrimanovic 1-0
  9. 90' Ž. Krušič A. Kahrimanovic
  10. FT1-0

Đội hình

NK Drava Ptuj (2004) HLV: A. Kvas
  1. L. Čeh
  2. V. Vogrinec
  3. U. Poljanec
  4. F. Šlamberger
  5. Ž. Dobnik
  6. M. Penič ▼ 75'
  7. A. Kahrimanovic ▼ 90'
  8. N. Drevenšek
  9. S. Rogina
  10. S. Kliton ▼ 72'
  11. P. Pivko ▼ 46'

Dự bị 5

  1. B. Baligač ▲ 46'
  2. N. Đuran ▲ 72'
  3. M. Kraner ▲ 75'
  4. Ž. Krušič ▲ 90'
  5. M. Petrovič
Krka HLV: M. Carević
  1. I. Razum
  2. M. Dušak
  3. L. Vrandečič
  4. M. Bedek
  5. A. Lipec
  6. J. Krznarić ▼ 57'
  7. Ž. Kastrevec ▼ 68'
  8. M. Huč
  9. T. Zakrajšek
  10. J. Đapo ▼ 57'
  11. S. Stevanović

Dự bị 5

  1. G. Koritnik ▲ 57'
  2. M. Marcius ▲ 57'
  3. T. Pantelić ▲ 68'
  4. L. Grešak
  5. A. Abazović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
33Ghi được55
114Thủng lưới39
0.94Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu