NK Fužinar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Brežice 1919

NK Fužinar vs NK Brežice 1919

Tỷ số chung cuộc: NK Fužinar 0-0 NK Brežice 1919 tại 2. SNL, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Fužinar thắng 2, hòa 4, NK Brežice 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Trọng tài
U. Rađević
Phong độ
LWLWL NK Fužinar
LLLLD NK Brežice 1919
  1. 37' F. Sivonjić M. Femec
  2. HT0-0
  3. 46' M. Potokar A. Paradiž
  4. 46' M. Vidmar Ž. Pesjak
  5. 62' R. Gorenc Kelvin Costa
  6. 69' N. Geč D. Brkić
  7. 76' A. Turičnik J. Katuša
  8. 76' C. Kitek D. Kukić
  9. FT0-0

Đội hình

NK Fužinar HLV: S. Oblak
  1. Danny El-Hage
  2. D. Kašnik
  3. M. Vardić
  4. S. Čoralič
  5. D. Kukić ▼ 76'
  6. M. Turkuš
  7. K. Kovač
  8. Ž. Pesjak ▼ 46'
  9. J. Katuša ▼ 76'
  10. E. Horvat
  11. A. Paradiž ▼ 46'

Dự bị 7

  1. M. Potokar ▲ 46'
  2. M. Vidmar ▲ 46'
  3. A. Turičnik ▲ 76'
  4. C. Kitek ▲ 76'
  5. A. Verbovšek
  6. N. Krebs
  7. Ž. Strojnik
NK Brežice 1919 HLV: I. Kapušin
  1. Kelvin Costa ▼ 62'
  2. A. Mrežar
  3. Z. Kocjančič
  4. M. Vujčić
  5. M. Femec ▼ 37'
  6. I. Brekalo
  7. M. Mrvič
  8. N. Gradišar
  9. S. Lesjak
  10. B. Perišić
  11. D. Brkić ▼ 69'

Dự bị 7

  1. F. Sivonjić ▲ 37'
  2. R. Gorenc ▲ 62'
  3. N. Geč ▲ 69'
  4. D. Bajs
  5. N. Regovič
  6. V. Goričar
  7. T. Brkić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
49Ghi được32
58Thủng lưới71
1.53Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu