NK Fužinar

NK Fužinar

Slovenia · 3. SNL - East

NK Fužinar: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 3. SNL - East — điểm: 19, số trận: 10. Trận tiếp theo: Podvinci vs NK Fužinar, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: NK Fužinar 3-0 NK Čarda, 28 tháng 10.

Phong độ
DWLWW
HLV
M. Bukovec · Từ 2022
Vị trí
2 · Đ: 19 · Tr: 10 →
Sân vận động
Mestni stadion, Ravne na Koroškem

Lịch thi đấu

14-11
NK Fužinar
NK Limbuš-Pekre
–
–
18-11
NK Tabor Sežana
NK Fužinar
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
1,7
Tổng
4,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–4
Sân khách
5–5–10
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,1 : 0,9
Hiệp hai
1,3 : 0,8
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 5-15× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 3-02× · 5%
  • 0-12× · 5%
  • 4-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. SNL - East 10613 32221—
Cup 1100 510—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 38 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 33 · 13% 16% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 40 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 27 · 11% 17% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 36 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 47 · 18% 15% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 40 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 28 · 11% 17% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 44 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 45 · 18% 19% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 39 · 16% 76–90′ · Thủng lưới 75 · 29% 16% 29% 76–90

Trận có bàn thắng: 144, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu