NK Fužinar
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
NK Brežice 1919

NK Fužinar vs NK Brežice 1919

Tỷ số chung cuộc: NK Fužinar 3-4 NK Brežice 1919 tại 2. SNL, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Fužinar thắng 2, hòa 4, NK Brežice 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 10
Sân vận động
Mestni stadion, Ravne na Koroškem
Trọng tài
R. Glažar
Phong độ
LWLWL NK Fužinar
LLLLD NK Brežice 1919
  1. 10' V. Kendeš 1-0
  2. 23' 1-1 E. Sokler
  3. 33' 1-2 A. Pajaziti
  4. 34' M. Vardić J. Driessen
  5. 45' 1-3 T. Martić
  6. HT1-3
  7. 46' M. Potokar J. Grubelnik
  8. 46' S. Čoralič Ž. Florjanc
  9. 62' N. Fasvald E. Horvat
  10. 75' P. Vidmar Ž. Jurečič
  11. 75' R. Drugovič D. Hasan
  12. 75' T. Rešetič F. Sivonjić
  13. 76' 1-4 T. Martić
  14. 79' J. Judež A. Pajaziti
  15. 83' A. Aliji D. Božič
  16. 88' M. Vardić 2-4
  17. 90' N. Fasvald 3-4
  18. FT3-4

Đội hình

NK Fužinar HLV: D. Previšič
  1. T. Marčič
  2. J. Driessen ▼ 34'
  3. I. Tsivelekidis
  4. M. Malešević
  5. Ž. Florjanc ▼ 46'
  6. M. Turkuš
  7. J. Grubelnik ▼ 46'
  8. K. Kovač
  9. V. Kendeš
  10. T. Trdina
  11. E. Horvat ▼ 62'

Dự bị 7

  1. M. Vardić ▲ 34'
  2. M. Potokar ▲ 46'
  3. S. Čoralič ▲ 46'
  4. N. Fasvald ▲ 62'
  5. M. Jezernik
  6. N. Vuksanović
  7. A. Mrežar
NK Brežice 1919 HLV: R. Zorko
  1. T. Kruljac
  2. T. Martić
  3. B. Urh
  4. A. Lipec
  5. A. Pajaziti ▼ 79'
  6. F. Sivonjić ▼ 75'
  7. Ž. Jurečič ▼ 75'
  8. M. Predanič
  9. D. Božič ▼ 83'
  10. D. Hasan ▼ 75'
  11. E. Sokler

Dự bị 7

  1. P. Vidmar ▲ 75'
  2. R. Drugovič ▲ 75'
  3. T. Rešetič ▲ 75'
  4. J. Judež ▲ 79'
  5. A. Aliji ▲ 83'
  6. Ž. Ribič
  7. M. Felja

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu27
52Ghi được44
39Thủng lưới45
2.08Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu