NK Aluminij
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Koper

NK Aluminij vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-1 FC Koper tại 1. SNL, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 3, hòa 0, FC Koper thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 7
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DLDWW FC Koper
  1. 17' A. Ruedl
  2. 25' N. Simon
  3. HT0-0
  4. 46' B. Ndiaye A. Ruedl
  5. 46' B. Negouai L. Gucek
  6. 53' 0-1 L. Rimac · F. Tomek
  7. 61' A. Bloudek B. Susso
  8. 61' M. Bajraj B. Osuji
  9. 62' R. Beric N. Simon
  10. 62' K. Manseri I. Matondo
  11. 69' M. Vrbanec P. Petrisko
  12. 77' D. Bangaly F. Tomek
  13. 85' R. Ramsak T. Jagic
  14. 90'+3 L. Bas
  15. FT0-1

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 31F. Raduha
  2. 4R. Schaubach
  3. 80H. Sorensen
  4. 5M. Boben
  5. 42V. Koderman
  6. 32V. Tezak
  7. 14T. Jagic▼ 85'
  8. 7E. Taylor
  9. 11B. Osuji▼ 61'
  10. 45B. Susso▼ 61'
  11. 44P. Petrisko▼ 69'

Dự bị 11

  1. 1A. Mrezar
  2. 66L. Tomazic
  3. 6D. Simunic
  4. 23E. Kramberger
  5. 9A. Bloudek▲ 61'
  6. 18S. Rogina
  7. 25M. Bajraj▲ 61'
  8. 13M. Vrbanec▲ 69'
  9. 3D. Zajsek
  10. 27M. Blazic
  11. R. Ramsak▲ 85'
FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 1L. Bas
  2. 18G. Agyemang
  3. 28L. Gucek▼ 46'
  4. 5F. Backulja
  5. 47A. Roncal
  6. 11N. Simon▼ 62'
  7. 86S. Surdanovic
  8. 6F. Tomek▼ 77'
  9. 45I. Matondo▼ 62'
  10. 27A. Ruedl▼ 46'
  11. 10L. Rimac

Dự bị 12

  1. L. Jovanovic
  2. 12T. Kroselj
  3. 3F. Hartherz
  4. 8B. Ndiaye▲ 46'
  5. 9B. Irabor
  6. 14J. Strcaj
  7. 16B. P. Kerma
  8. R. Beric▲ 62'
  9. 25D. Bangaly▲ 77'
  10. 26B. Adrovic
  11. 69B. Negouai▲ 46'
  12. 99K. Manseri▲ 62'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
7 13 - 5 +8 15
2
FC Koper
7 7 - 5 +2 12
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
6 10 - 8 +2 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
7 8 - 14 -6 7
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
9Ghi được15
13Thủng lưới14
0.75Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu